coolness

/'ku:lnis/
Học thuật
Thân thiện
coolness

The hiker enjoys the refreshing coolness of the mountain air as the sun rises.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mát mẻ, sự lạnh: Chỉ cảm giác hoặc đặc tính của nhiệt độ thấp, dễ chịu.
    • Sự trầm tĩnh, sự bình tĩnh: Chỉ trạng thái giữ được đầu óc minh mẫn không bị kích động, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng.
    • Sự lãnh đạm, sự thiếu nhiệt tình: Chỉ thái độ không quan tâm, không hứng thú hoặc thiếu sự ấm áp trong cảm xúc.
    • Sự trơ tráo, sựliêm sỉ: Chỉ hành vi hoặc thái độ không biết xấu hổ, thiếu sự tế nhị.
dụ sử dụng
  • Chỉ sự mát mẻ:
    • I enjoyed the coolness of the evening breeze. (Tôi tận hưởng sự mát mẻ của làn gió chiều.)
    • The coolness of the marble floor was pleasant. (Sự mát lạnh của sàn đá cẩm thạch thật dễ chịu.)
  • Chỉ sự trầm tĩnh:
    • Her coolness under pressure impressed everyone. (Sự bình tĩnh của ấy dưới áp lực đã gây ấn tượng với mọi người.)
    • He answered the accusations with remarkable coolness. (Anh ấy trả lời những lời buộc tội với sự trầm tĩnh đáng kinh ngạc.)
  • Chỉ sự lãnh đạm:
    • His coolness towards the proposal was obvious. (Sự lãnh đạm của anh ta đối với đề xuất rõ ràng.)
    • She was hurt by the coolness in his greeting. ( ấy bị tổn thương bởi sự lạnh nhạt trong lời chào của anh ấy.)
  • Chỉ sự trơ tráo:
    • He had the coolness to ask for more money after failing. (Hắn ta trơ tráo đến mức đòi hỏi thêm tiền sau khi thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with coolness": một cách bình tĩnh, điềm tĩnh.
    • He handled the crisis with coolness and efficiency. (Anh ấy xử lý cuộc khủng hoảng một cách bình tĩnh hiệu quả.)
  • "a studied coolness": sự lãnh đạm chủ ý, được biểu lộ một cách cố ý.
    • She maintained a studied coolness throughout the negotiation. ( ấy duy trì một sự lãnh đạm chủ ý xuyên suốt cuộc đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Cool (tính từ): mát mẻ; bình tĩnh; lạnh nhạt.
    • Keep a cool head. (Hãy giữ cái đầu lạnh.)
  • Coolly (trạng từ): một cách bình tĩnh; một cách lãnh đạm.
    • He coolly dismissed their concerns. (Anh ta lạnh nhạt bác bỏ những lo ngại của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chilliness: sự lạnh lẽo, sự lạnh nhạt (nghĩa nhiệt độ hoặc cảm xúc).
  • Composure: sự điềm tĩnh, sự bình tĩnh.
  • Detachment: sự tách rời, sự thờ ơ.
  • Impertinence: sự láo xược, sự trơ tráo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'coolness'. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ 'cool').

Thành ngữ liên quan
  • To keep one's cool: giữ bình tĩnh.
    • Despite the provocation, she managed to keep her cool. (Bất chấp sự khiêu khích, ấy vẫn giữ được bình tĩnh.)
  • To lose one's cool: mất bình tĩnh.
    • He lost his cool and started shouting. (Anh ta mất bình tĩnh bắt đầu la hét.)
coolness

The hiker enjoys the refreshing coolness of the mountain air as the sun rises.

danh từ
  1. sự mát mẻ, sự lạnh, sự nguội; khí mát
  2. sự trầm tĩnh, sự bình tĩnh
  3. sự lãnh đạm, sự không sốt sắng, sự không nhiệt tình
  4. sự trơ tráo, sự không biết xấu hổ