impetuosity
/im,petju'ɔsiti/ Cách viết khác : (impetuousness) /im'petjuəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hấp tấp, tính bốc đồng: Chỉ trạng thái hành động một cách nhanh chóng, thiếu suy nghĩ kỹ càng, thường do sự nóng nảy hoặc nhiệt huyết quá mức.
- Tính mãnh liệt, tính dữ dội: Chỉ cường độ mạnh mẽ, năng lượng dồn dập trong hành động hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His impetuosity often leads to regrettable decisions. (Tính bốc đồng của anh ấy thường dẫn đến những quyết định đáng tiếc.)
- The impetuosity of the river's current made it dangerous to swim. (Dòng chảy dữ dội của con sông khiến việc bơi lội trở nên nguy hiểm.)
- She regretted the impetuosity of her angry words. (Cô ấy hối hận vì sự hấp tấp trong những lời nói giận dữ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Youthful impetuosity": Sự bốc đồng của tuổi trẻ, thường được dùng để miêu tả sự nhiệt huyết nhưng thiếu kinh nghiệm.
- He made the decision with all the impetuosity of youth. (Anh ta đưa ra quyết định với tất cả sự bốc đồng của tuổi trẻ.)
"To act with impetuosity": Hành động một cách hấp tấp, thiếu cân nhắc.
- The general warned against acting with impetuosity in such a delicate situation. (Vị tướng cảnh báo không nên hành động một cách hấp tấp trong một tình huống tế nhị như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Impetuous (tính từ): Hấp tấp, bốc đồng, mãnh liệt.
- He is known for his impetuous nature. (Anh ấy nổi tiếng với bản tính hấp tấp.)
- Impetuously (trạng từ): Một cách hấp tấp, bốc đồng.
- He resigned impetuously without thinking of the consequences. (Anh ta từ chức một cách bốc đồng mà không nghĩ đến hậu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Rashness: Sự hấp tấp, liều lĩnh.
- Impulsiveness: Tính bộc phát, bốc đồng.
- Vehemence: Sự mãnh liệt, dữ dội (trong cảm xúc hoặc hành động).
Từ trái nghĩa
- Deliberation: Sự cân nhắc, thận trọng.
- Caution: Sự thận trọng, cẩn thận.
- Prudence: Sự khôn ngoan, thận trọng.
danh từ
- tính mạnh mẽ, tính dữ dội, tính mãnh liệt
- tính bốc, tính hăng; hành động bốc, hành động hăng