impetuousness

/im,petju'ɔsiti/ Cách viết khác : (impetuousness) /im'petjuəsnis/
Học thuật
Thân thiện
impetuousness

A child's impetuousness leads them to grab a cookie before dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính bốc đồng, tính hấp tấp: Chỉ trạng thái hành động một cách nhanh chóng, thiếu suy nghĩ kỹ càng, thường do cảm xúc mạnh thúc đẩy.
    • Tính mãnh liệt, tính dữ dội: Chỉ cường độ mạnh mẽ, sôi nổi trong cảm xúc hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His impetuousness often leads to regrettable decisions. (Tính bốc đồng của anh ấy thường dẫn đến những quyết định đáng tiếc.)
    • She apologized for the impetuousness of her remarks. ( ấy xin lỗi sự hấp tấp trong những nhận xét của mình.)
    • The impetuousness of the river's current made it dangerous to swim. (Dòng chảy dữ dội của con sông khiến việc bơi lội trở nên nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Youthful impetuousness": Sự bốc đồng của tuổi trẻ.

    • He later saw his decision as a product of youthful impetuousness. (Về sau, anh ấy xem quyết định đó sản phẩm của sự bốc đồng tuổi trẻ.)
  • "To act with impetuousness": Hành động một cách bốc đồng.

    • Acting with impetuousness, he quit his job without another offer. (Hành động một cách bốc đồng, anh ta nghỉ việc không lời đề nghị nào khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Impetuous (tính từ): Bốc đồng, hấp tấp, mãnh liệt.
    • He is an impetuous young man. (Anh ấy một chàng trai trẻ bốc đồng.)
  • Impetuosity (danh từ): (Cách viết khác, cùng nghĩa với impetuousness) Tính bốc đồng, sự hấp tấp.
    • Her impetuosity is both her strength and her weakness. (Tính bốc đồng của ấy vừa điểm mạnh vừa điểm yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Rashness: Sự hấp tấp, liều lĩnh.
  • Impulsiveness: Tính bộc phát, thiếu suy nghĩ.
  • Hastiness: Sự vội vàng, hấp tấp.
Từ trái nghĩa
  • Caution: Sự thận trọng.
  • Deliberation: Sự cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Prudence: Sự khôn ngoan, thận trọng.
Thành ngữ liên quan
  • "Fools rush in where angels fear to tread": (Thành ngữ diễn tả sự bốc đồng, liều lĩnh) Kẻ khờ dại lao vào nơi thiên thần còn sợ phải bước tới.
    • His investment in that failing company was a case of "fools rush in"—pure impetuousness. (Việc anh ta đầu vào công ty đang thất bại đó một trường hợp "kẻ khờ lao vào" — sự bốc đồng thuần túy.)
impetuousness

A child's impetuousness leads them to grab a cookie before dinner.

danh từ
  1. tính mạnh mẽ, tính dữ dội, tính mãnh liệt
  2. tính bốc, tính hăng; hành động bốc, hành động hăng

Từ đồng nghĩa