implacabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính khôn nguôi, tính không thể dịu được: Trạng thái dai dẳng, không thể làm cho nguôi ngoai hoặc dịu đi, thường dùng cho cảm xúc mãnh liệt như sự thù hận hay hối hận.
- Sự khắt khe; sự da diết: Tính chất không khoan nhượng, cứng rắn và thường tàn nhẫn, không có sự thương xót hay thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'implacabilité des remords le rongeait. (Tính khôn nguôi của hối hận đang gặm nhấm anh ta.)
- L'implacabilité du sort les a séparés. (Sự khắt khe của số phận đã chia lìa họ.)
- Elle a fait preuve d'une implacabilité totale dans sa décision. (Cô ấy đã thể hiện một sự khắt khe hoàn toàn trong quyết định của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avec implacabilité": một cách khôn nguôi/khắt khe.
- Le temps passe avec implacabilité. (Thời gian trôi đi một cách khôn nguôi.)
- "l'implacabilité de la logique": tính tàn nhẫn/không thể lay chuyển của lý lẽ.
- Il fut confronté à l'implacabilité de la logique mathématique. (Anh ấy đối mặt với tính không thể lay chuyển của logic toán học.)
Biến thể và từ gần giống
- Implacable (tính từ): khôn nguôi, không thể dịu được; khắt khe, tàn nhẫn.
- un ennemi implacable (một kẻ thù khôn nguôi)
- une logique implacable (một lập luận khắt khe)
- Implacablement (trạng từ): một cách khôn nguôi, một cách khắt khe.
- Le soleil tape implacablement. (Mặt trời thiêu đốt một cách khôn nguôi.)
Từ đồng nghĩa
- Inflexibilité (danh từ giống cái): tính không mềm mỏng, tính cứng rắn.
- Rigidité (danh từ giống cái): tính cứng nhắc, tính nghiêm khắc.
- Dureté (danh từ giống cái): sự cứng rắn, sự tàn nhẫn.
- Acharnement (danh từ giống đực): sự dai dẳng, sự quyết tâm không khoan nhượng.
Thành ngữ liên quan
- "L'implacabilité du destin": Sự tàn khốc/khoan nhượng của định mệnh.
- Ils ne purent échapper à l'implacabilité du destin. (Họ không thể thoát khỏi sự tàn khốc của định mệnh.)
- "Une implacabilité de fer": Một sự khắt khe sắt đá.
- Le juge a prononcé la sentence avec une implacabilité de fer. (Vị thẩm phán tuyên án với một sự khắt khe sắt đá.)
danh từ giống cái
- (từ hiếm) tính khôn nguôi, tính không thể dịu được
- L'implacabilité des remordstính khôn nguôi của hối hận
- (từ hiếm) sự khắt khe; sự da diết
- L'implacabilité du sortsự khắt khe của số phận