impletion
/im'pli:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đầy đủ: Trạng thái hoàn toàn đầy hoặc hoàn thiện, không thiếu thứ gì.
- Sự làm đầy: Hành động hoặc quá trình lấp đầy một không gian hoặc vật chứa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The impletion of the jar took several minutes. (Việc làm đầy cái lọ mất vài phút.)
- He felt a sense of impletion after finishing the project. (Anh ấy cảm thấy một cảm giác đầy đủ sau khi hoàn thành dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To reach impletion": đạt đến trạng thái đầy đủ hoặc hoàn thiện.
- The artist's vision reached its impletion in the final sculpture. (Tầm nhìn của nghệ sĩ đã đạt đến sự đầy đủ trong bức tượng cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Implement (động từ): thực hiện, thi hành (một kế hoạch, hệ thống).
- Complete (tính từ/động từ): hoàn toàn, đầy đủ / hoàn thành.
- Replenish (động từ): làm đầy lại, bổ sung.
Từ đồng nghĩa
- Fulfillment: sự hoàn thành, sự thỏa mãn.
- Saturation: sự bão hòa, sự làm đầy ướt.
- Completion: sự hoàn tất.
Từ trái nghĩa
- Emptiness: sự trống rỗng.
- Deficiency: sự thiếu hụt.
- Depletion: sự cạn kiệt.
danh từ
- sự đầy đủ; sự làm đầy