implosion
/im'plouʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nổ tung vào trong, sự sụp đổ vào trong: Hiện tượng một vật thể hoặc một cấu trúc bị phá hủy do áp lực từ bên ngoài lớn hơn bên trong, khiến nó bị đè nén và sụp đổ vào chính nó một cách bạo lực.
- Sự sụp đổ đột ngột (mang tính ẩn dụ): Sự thất bại hoặc tan rã nhanh chóng và đột ngột của một hệ thống, tổ chức hoặc kế hoạch.
- (Ngôn ngữ học) Sự khép âm: Trong ngữ âm học, giai đoạn đầu tiên khi phát âm một phụ âm tắc, lúc các cơ quan cấu âm khép lại để ngăn luồng hơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The implosion of the old stadium was carefully controlled with explosives. (Vụ nổ tung vào trong của sân vận động cũ được kiểm soát cẩn thận bằng chất nổ.)
- The economic crisis led to the implosion of several major banks. (Cuộc khủng hoảng kinh tế dẫn đến sự sụp đổ của một số ngân hàng lớn.)
- In phonetics, implosion refers to the inward airflow during a stop consonant. (Trong ngữ âm học, sự khép âm đề cập đến luồng hơi đi vào trong khi phát âm một phụ âm tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Controlled implosion": Sự nổ tung vào trong có kiểm soát, thường dùng trong việc phá dỡ các tòa nhà cao tầng.
- The demolition team planned a controlled implosion to bring down the skyscraper safely. (Đội phá dỡ đã lên kế hoạch cho một vụ nổ vào trong có kiểm soát để hạ tòa nhà chọc trời một cách an toàn.)
"Emotional implosion": Sự sụp đổ về mặt cảm xúc (nghĩa ẩn dụ).
- After years of stress, he suffered a complete emotional implosion. (Sau nhiều năm căng thẳng, anh ta đã trải qua một sự sụp đổ hoàn toàn về mặt cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Implode (động từ): Nổ tung vào trong, sụp đổ vào trong.
- The submarine hull may implode under extreme pressure. (Thân tàu ngầm có thể nổ tung vào trong dưới áp lực cực lớn.)
- Implosive (tính từ): Có tính chất nổ vào trong; (ngôn ngữ học) thuộc về âm khép.
- The implosive force was tremendous. (Lực nổ vào trong là rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Collapse (n): Sự sụp đổ, sự đổ vỡ.
- Cave-in (n): Sự sụp lở, sự lún xuống.
- Internal collapse (n): Sự sụp đổ từ bên trong.
Từ trái nghĩa
- Explosion (n): Sự nổ (ra ngoài), sự bùng nổ.
Thành ngữ liên quan
- On the verge of implosion: Trên bờ vực của sự sụp đổ (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ cho tổ chức, hệ thống).
- The company's management was so chaotic it was on the verge of implosion. (Ban quản lý của công ty hỗn loạn đến mức nó đã trên bờ vực sụp đổ.)
tính từ
- (ngôn ngữ học) khép (âm)