implicated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị vướng vào, bị làm liên can vào, bị dính líu vào: Chỉ trạng thái của một người hoặc vật bị cho là có liên quan, thường theo cách tiêu cực hoặc tội lỗi, đến một sự kiện, hành động hoặc tình huống nào đó. Từ này thường mang hàm ý về sự liên quan đến một vấn đề phức tạp, rắc rối hoặc tội ác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He named three officials implicated in the plot. (Ông ta đã nêu tên ba quan chức dính líu tới âm mưu này.)
- The evidence implicated several high-ranking members of the company. (Bằng chứng đã làm liên can đến một số thành viên cấp cao của công ty.)
- She was shocked to find her name implicated in the scandal. (Cô ấy sốc khi thấy tên mình bị vướng vào vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be implicated in something": bị dính líu/làm liên can vào việc gì đó.
- The minister denied being implicated in the corruption case. (Vị bộ trưởng phủ nhận việc bị dính líu vào vụ án tham nhũng.)
- "deeply implicated": bị dính líu sâu.
- The investigation revealed that he was deeply implicated in the fraud. (Cuộc điều tra tiết lộ rằng ông ta bị dính líu sâu vào vụ lừa đảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Implicate (động từ): làm liên lụy, cho thấy sự dính líu.
- The documents seem to implicate him directly. (Các tài liệu dường như cho thấy ông ta trực tiếp dính líu.)
- Implication (danh từ): sự dính líu, hàm ý, hệ quả.
- The implication of his statement was clear. (Hàm ý trong tuyên bố của anh ta rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Involved: liên quan, dính líu (có thể trung lập hoặc tiêu cực).
- Entangled: vướng vào, mắc vào (thường trong tình huống phức tạp).
- Incriminated: buộc tội, làm cho có vẻ phạm tội.
Từ trái nghĩa
- Exonerated: được minh oan, được tha bổng.
- Cleared: được thanh minh, được xóa tội.
- Absolved: được tha thứ, được miễn trừ.
Lưu ý sử dụng
- "Implicated" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý hoặc báo chí để mô tả sự liên quan đến các vấn đề nghiêm trọng như tội phạm, bê bối hoặc âm mưu.
- Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh, ám chỉ sự liên quan đến hành vi sai trái. Nó khác với từ "involved" (tham gia, liên quan) có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực.
Adjective
- bị vướng vào, bị làm liên can vào, bị dính líu vào
- He named three officials implicated in the plot.Ông ta đã nêu tên ba quan chức dính líu tới âm mưu này.