concerned
/kən'sə:nd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có liên quan, có dính líu: Chỉ việc có mối liên hệ hoặc tham gia vào một vấn đề, tình huống nào đó.
- Lo lắng, lo âu; quan tâm: Chỉ cảm giác hoặc thái độ lo lắng, bận tâm về ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The manager will speak to all concerned employees. (Người quản lý sẽ nói chuyện với tất cả nhân viên có liên quan.)
- She had a concerned expression when she heard the news. (Cô ấy có vẻ mặt lo lắng khi nghe tin.)
- We are deeply concerned about the environmental impact. (Chúng tôi vô cùng quan tâm/lo ngại về tác động môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as far as [someone] is concerned": theo quan điểm/ý kiến của ai đó.
- As far as I'm concerned, the matter is closed. (Theo tôi, vấn đề đã kết thúc.)
- "where [something] is concerned": khi nói về/liên quan đến điều gì đó.
- He is very careful where safety is concerned. (Anh ấy rất cẩn thận khi nói đến vấn đề an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Concern (động từ): liên quan đến, làm cho lo lắng.
- This matter concerns all of us. (Vấn đề này liên quan đến tất cả chúng ta.)
- Concern (danh từ): mối quan tâm, mối lo ngại.
- My main concern is your health. (Mối quan tâm chính của tôi là sức khỏe của bạn.)
- Unconcerned (tính từ): không lo lắng, thờ ơ.
- He seemed unconcerned about the risks. (Anh ta có vẻ không lo lắng về những rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
- Liên quan: involved, implicated, connected.
- Lo lắng: worried, anxious, troubled.
- Quan tâm: interested, caring, solicitous.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến. Các cách dùng nâng cao đã được liệt kê ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- To whom it may concern: Kính gửi (dùng trong thư từ chính thức khi không biết tên người nhận cụ thể).
- The letter began with "To whom it may concern". (Bức thư bắt đầu bằng "Kính gửi".)
tính từ
- có liên quan; có dính líu
- concerned partiesnhững bên có liên quan
- lo lắng, lo âu; quan tâm
- a very concerned lookvẻ rất lo âu