implication

/,impli'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
implication

L'implication de l'accusé dans l'affaire est examinée par le juge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, pháp lý) Sự liên lụy: Hành động hoặc tình trạng bị dính líu, can dự vào một vụ việc, thườngtiêu cực.
    • (Triết học) Quan hệ liên can: Mối liên hệ logic giữa các ý tưởng hoặc mệnh đề, trong đó một ý này dẫn đến hoặc hàm chứa ý kia.
    • (Toán học) Sự kéo theo: Một phép toán logic trong đó một mệnh đề (tiền đề) dẫn đến một mệnh đề khác (kết luận).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'enquête vise à déterminer son implication dans l'affaire. (Cuộc điều tra nhằm xác định sự liên lụy của ông ta trong vụ việc.)
    • Cette théorie a des implications philosophiques profondes. (Lý thuyết này những quan hệ liên can triết học sâu sắc.)
    • En logique, l'implication est souvent notée par le symbole ⇒. (Trong logic, sự kéo theo thường đượchiệu bằng biểu tượng ⇒.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par implication": Ngụ ý, hàm ý.

    • Il a refusé de répondre, ce qui, par implication, signifie qu'il est coupable. (Anh ta từ chối trả lời, điều đó, ngụ ý rằng anh ta có tội.)
  • "Avoir des implications pour": hệ quả, ảnh hưởng đến.

    • Cette décision politique aura des implications importantes pour l'économie. (Quyết định chính trị này sẽ những hệ quả quan trọng đối với nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Impliquer (động từ): Làm liên lụy, hàm ý, kéo theo.

    • Son témoignage pourrait l'impliquer dans le crime. (Lời khai của anh ta có thể làm anh ta liên lụy vào tội ác.)
  • Implicite (tính từ): Ngầm, hàm ẩn.

    • Son accord était implicite. (Sự đồng ý của anh tangầm hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Conséquence (hậu quả, hệ quả).
  • Sous-entendungầm, hàm ý).
  • Participation (sự tham gia) - trong ngữ cảnh "sự liên lụy".
Các cụm từ liên quan
  • Implication personnelle: Sự dấn thân cá nhân.

    • Il a montré une grande implication personnelle dans ce projet. (Anh ấy đã thể hiện sự dấn thân cá nhân lớn trong dự án này.)
  • Implication mutuelle: Sự liên đới lẫn nhau.

    • Les deux problèmes ont une implication mutuelle. (Hai vấn đề sự liên đới lẫn nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Être impliqué jusqu'au cou: Bị liên lụy đến tận cổ (bị dính líu rất sâu).
    • Dans ce scandale, il est impliqué jusqu'au cou. (Trong vụ bê bối này, hắn ta bị liên lụy đến tận cổ.)
implication

L'implication de l'accusé dans l'affaire est examinée par le juge.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) sự liên lụy
  2. (triết học) quan hệ liên can
  3. (toán học) sự kéo theo