implication
/,impli'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ẩn ý, điều ngụ ý, điều gợi ý: Ý nghĩa không được nói ra trực tiếp nhưng có thể được suy ra từ lời nói hoặc tình huống.
- Sự liên can, sự dính líu: Việc bị hoặc có liên quan đến một sự việc, thường là tiêu cực.
- Hệ quả, tác động (thường ở dạng số nhiều): Những kết quả hoặc ảnh hưởng có thể xảy ra từ một hành động hoặc quyết định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Ẩn ý):
- He smiled, but the implication of his words was a clear warning. (Anh ấy mỉm cười, nhưng ẩn ý trong lời nói của anh ấy là một lời cảnh báo rõ ràng.)
- What are the implications of this statement? (Những ẩn ý của lời tuyên bố này là gì?)
Danh từ (Sự liên can):
- The investigation found no implication of the manager in the fraud. (Cuộc điều tra không tìm thấy sự liên can nào của người quản lý trong vụ gian lận.)
Danh từ (Hệ quả, số nhiều):
- We must consider the legal implications before signing the contract. (Chúng ta phải xem xét các hệ quả pháp lý trước khi ký hợp đồng.)
- His resignation had political implications. (Việc từ chức của ông ấy có những tác động chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"by implication": một cách gián tiếp, ngụ ý.
- She criticized the plan and, by implication, its creator. (Cô ấy chỉ trích kế hoạch và, một cách gián tiếp, người tạo ra nó.)
"carry an implication": mang một ẩn ý.
- His silence carried the implication that he agreed. (Sự im lặng của anh ấy mang ẩn ý rằng anh ấy đồng ý.)
Biến thể và từ gần giống
Imply (động từ): ngụ ý, hàm ý.
- Are you implying that I am wrong? (Có phải anh đang ngụ ý rằng tôi sai không?)
Implicative (tính từ): có tính chất ngụ ý, hàm ý.
- His tone was implicative of disapproval. (Giọng điệu của anh ta hàm ý sự không tán thành.)
Từ đồng nghĩa
- Inference: sự suy luận, điều suy ra.
- Connotation: ý nghĩa hàm ẩn, nghĩa bóng.
- Involvement: sự liên quan, sự dính líu.
- Consequence: hậu quả, hệ quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "implication". Các ý nghĩa thường được diễn đạt thông qua động từ "imply".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "implication".)
danh từ
- sự lôi kéo vào; sự liên can, sự dính líu; ẩn ý, điều ngụ ý; điều gợi ý
- what are the implications of this statement?những ẩn ý của lời tuyên bố này là thế nào?
- (số nhiều) quan hệ mật thiết
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự bện lại, sự tết lại, sự xoắn lại