impondérable

tính từ
  1. không trọng lượng
  2. (ngĩa bóng) không lường được
    • Facteurs impondérables
      những nhân tố không lường được
danh từ giống đực
  1. điều không lường được, yếu tố khó lường
    • Les impondérables de la politique
      những yếu tố khó lường của chính trị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

impondérable
Un facteur impondérable peut changer le cours d'un projet.