impondérable

Học thuật
Thân thiện
impondérable

Un facteur impondérable peut changer le cours d'un projet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không trọng lượng: Chỉ một thứ đó không trọng lượng, không thể cân đo được.
    • (Nghĩa bóng) Không lường được, khó dự đoán: Dùng để mô tả những yếu tố, tình huống hoặc ảnh hưởng không thể tính toán, đo lường hoặc dự đoán một cách chính xác được.
  2. Danh từ giống đực:

    • Điều không lường được, yếu tố khó lường: Chỉ một sự việc, hiện tượng hoặc nhân tố cụ thể mang tính chất bất ngờ, không thể dự đoán trước.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une influence impondérable. (Một ảnh hưởng khó lường.)
    • Les risques sont nombreux et souvent impondérables. (Các rủi ro thì nhiều thường khó lường.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il faut tenir compte des impondérables. (Phải tính đến những yếu tố khó lường.)
    • Notre plan a été bouleversé par un impondérable. (Kế hoạch của chúng tôi đã bị đảo lộn bởi một điều bất ngờ không lường trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Facteur impondérable": Nhân tố khó lường. Cụm từ này thường được dùng trong các phân tích chính trị, kinh tế hoặc xã hội để chỉ những yếu tố không thể kiểm soát hoặc dự báo.
    • Le succès d'un film dépend de nombreux facteurs impondérables. (Thành công của một bộ phim phụ thuộc vào nhiều nhân tố khó lường.)
Biến thể từ gần giống
  • Impondérabilité (danh từ giống cái): Tính chất không thể cân đo được, tính khó lường.
    • L'impondérabilité de certains paramètres rend la décision difficile. (Tính khó lường của một số thông số khiến việc quyết định trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Imprévisible (tính từ): Không thể dự đoán trước.
  • Incalculable (tính từ): Không thể tính toán được.
  • Incertain (tính từ): Không chắc chắn, bấp bênh.
  • Aléa (danh từ giống đực): Điều bất trắc, rủi ro.
Từ trái nghĩa
  • Prévisible: Có thể dự đoán trước.
  • Certain: Chắc chắn.
  • Mesurable: Có thể đo lường được.
  • Pondérable: trọng lượng, có thể cân đo được.
impondérable

Un facteur impondérable peut changer le cours d'un projet.

tính từ
  1. không trọng lượng
  2. (ngĩa bóng) không lường được
    • Facteurs impondérables
      những nhân tố không lường được
danh từ giống đực
  1. điều không lường được, yếu tố khó lường
    • Les impondérables de la politique
      những yếu tố khó lường của chính trị

Từ trái nghĩa

Từ gần giống