important-looking

Học thuật
Thân thiện
important-looking

The manager carries an important-looking briefcase into the meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có vẻ ngoài oai vệ, uy nghi: Miêu tả một người hoặc vật có vẻ ngoài gây ấn tượng, trông quan trọng, nghiêm trang hoặc đáng kính trọng. Từ này nhấn mạnh vào ấn tượng ban đầu từ diện mạo bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He walked in with an important-looking briefcase. (Anh ta bước vào với một chiếc cặp trông rất oai vệ.)
    • The building had an important-looking facade. (Tòa nhà một mặt tiền trông rất uy nghi.)
    • She received a letter in an important-looking envelope. ( ấy nhận được một thư trong một phong bì trông rất nghiêm trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "important-looking" thường được dùng với một chút hàm ý, có thể tích cực (thực sự gây ấn tượng) hoặc hơi tiêu cực (chỉ vẻ bề ngoài, có thể không phản ánh đúng thực chất bên trong).
    • The important-looking official turned out to be very friendly. (Vị quan chức trông oai vệ hóa ra lại rất thân thiện.)
    • Don't be fooled by his important-looking suit; he's just an intern. (Đừng để bị đánh lừa bởi bộ vest trông oai vệ của anh ta; anh ấy chỉ một thực tập sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Imposing (adj): đồ sộ, uy nghi, gây ấn tượng mạnh (thường về kích thước hoặc vẻ ngoài).
  • Impressive (adj): ấn tượng, gây ngưỡng mộ.
  • Dignified (adj): đáng kính, đường hoàng.
  • Stately (adj): trang nghiêm, uy nghi.
Từ đồng nghĩa
  • Imposing-looking: có vẻ ngoài uy nghi.
  • Impressive-looking: có vẻ ngoài ấn tượng.
  • Dignified-looking: có vẻ ngoài đường hoàng.
Từ trái nghĩa
  • Unimpressive-looking: có vẻ ngoài không ấn tượng.
  • Ordinary-looking: có vẻ ngoài bình thường.
  • Unassuming-looking: có vẻ ngoài khiêm tốn, giản dị.
Lưu ý sử dụng
  • "Important-looking" một tính từ ghép (compound adjective) được tạo thành từ "important" + "looking". thường đứng trước danh từ bổ nghĩa ( dụ: an important-looking document).
  • Từ này tập trung vào nhận thức thị giác ấn tượng ban đầu, không nhất thiết khẳng định tầm quan trọng thực sự.
important-looking

The manager carries an important-looking briefcase into the meeting.

Adjective
  1. có vẻ ngoài oai vệ, uy nghi

Từ tương tự