impressive

/im'presiv/
tính từ
  1. gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động, gợi cảm
  2. hùng vĩ, nguy nga, oai vệ, uy nghi
    • an impressive scene
      cảnh hùng vĩ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "impressive"

Từ có nhắc đến "impressive"

impressive
The orchestra gave an impressive performance of the symphony.