importune
/im'pɔ:tju:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Quấy rầy, nài nỉ một cách dai dẳng và khẩn thiết: Hành động yêu cầu, thỉnh cầu hoặc cầu xin ai đó một cách liên tục, gây phiền toái, thường là để đạt được điều gì đó.
- Gạ gẫm (mại dâm): (Nghĩa cụ thể) Tiếp cận và đề nghị một cách khiếm nhã, thường liên quan đến việc mua bán tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The beggar importuned every passerby for money. (Người ăn xin nài nỉ mọi người qua đường để xin tiền.)
- He importuned his boss for a promotion until she finally agreed. (Anh ta quấy rầy sếp của mình để được thăng chức cho đến khi bà ấy cuối cùng đồng ý.)
- She felt uncomfortable as the man importuned her on the street corner. (Cô ấy cảm thấy khó chịu khi người đàn ông gạ gẫm cô ở góc phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To importune someone for something": Nài nỉ, quấy rầy ai đó để xin thứ gì.
- The journalist importuned the minister for a comment. (Nhà báo nài nỉ vị bộ trưởng để có một bình luận.)
- "To be importuned by": Bị quấy rầy, bị nài nỉ bởi ai/điều gì.
- The celebrity was constantly importuned by fans and paparazzi. (Người nổi tiếng liên tục bị người hâm mộ và các tay săn ảnh quấy rầy.)
Biến thể và từ gần giống
- Importunate (tính từ): Dai dẳng, khẩn khoản, quấy rầy.
- He was annoyed by her importunate requests. (Anh ấy bực mình vì những yêu cầu dai dẳng của cô ta.)
- Importunity (danh từ): Sự nài nỉ dai dẳng, sự quấy rầy.
- He finally gave in to their importunity. (Cuối cùng anh ta đã nhượng bộ trước sự nài nỉ dai dẳng của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Pester: Quấy rầy, làm phiền.
- Beseech: Cầu xin, van nài (trang trọng hơn).
- Beg: Cầu xin, ăn xin.
- Hound: Theo đuổi, quấy rầy không ngừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có các phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "importune".)
động từ
- quấy rầy, nhũng nhiễu; đòi dai, nài nỉ
- gạ gẫm (gái làm tiền)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thúc bách, giục giã