insist

/in'sist/
động từ (+ on)
  1. cứ nhất định; khăng khăng đòi, cố nài
  2. nhấn đi nhấn lại, nhấn mạnh (một điểm trong lập luận...); khẳng định tính chất chính nghĩa của sự nghiệp mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "insist"

Từ có nhắc đến "insist"

insist
The teacher insists that the students raise their hands before speaking.