imposer

/im'pouzə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bắt phải chịu, người bắt phải gánh vác, người bắt phải cáng đáng: Chỉ một cá nhân hoặc thực thể hành động áp đặt, đặt ra (một gánh nặng, nghĩa vụ, quy định, hoặc hình phạt) lên người khác.
    • Kẻ đánh lừa, kẻ tống ấn, kẻ đánh tráo: Chỉ một người lừa dối, ép buộc người khác chấp nhận một thứ đó giả mạo, không mong muốn hoặc không giá trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa 1):

    • The government was seen as the main imposer of the new taxes. (Chính phủ bị xem kẻ chính bắt phải chịu các loại thuế mới.)
    • He is a strict imposer of rules in his classroom. (Anh ấy một người bắt phải gánh vác các quy định nghiêm ngặt trong lớp học của mình.)
  • Danh từ (Nghĩa 2):

    • The con artist was an imposer who sold fake paintings to wealthy collectors. (Kẻ lừa đảo một kẻ đánh tráo đã bán những bức tranh giả cho các nhà sưu tập giàu có.)
    • She was exposed as an imposer who had lied about her qualifications. ( ta bị phát hiện một kẻ đánh lừa đã nói dối về bằng cấp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The imposer of will": Kẻ áp đặt ý chí.

    • He acted not as a leader but as an imposer of will, which caused resentment. (Anh ta hành động không phải như một người lãnh đạo như một kẻ áp đặt ý chí, điều này gây ra sự oán giận.)
  • "A cultural imposer": Kẻ áp đặt văn hóa.

    • Historically, colonizers were often imposers of foreign customs on indigenous peoples. (Về mặt lịch sử, những kẻ thực dân thường những kẻ bắt phải chịu các phong tục ngoại lai lên người bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Impose (động từ): Áp đặt, đánh thuế, đặt lên.

    • The government decided to impose a curfew. (Chính phủ quyết định áp đặt lệnh giới nghiêm.)
  • Imposition (danh từ): Sự áp đặt; gánh nặng, điều phiền phức.

    • The new policy was seen as an unfair imposition. (Chính sách mới bị xem một sự áp đặt bất công.)
Từ đồng nghĩa
  • Enforcer (n): Người thực thi, người thi hành (thường quy tắc, luật lệ).
  • Deceiver (n): Kẻ lừa dối, kẻ lừa gạt (nghĩa 2).
  • Charlatan (n): Kẻ bịp bợm, lang băm (nghĩa 2).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "imposer". Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng động từ "impose").

Thành ngữ liên quan
  • To impose on/upon someone: Lợi dụng, làm phiền ai đó.
    • I don't want to impose on your hospitality. (Tôi không muốn làm phiền đến sự hiếu khách của bạn.)
danh từ
  1. người bắt phải chịu, người bắt phải gánh vác, người bắt phải cáng đáng
  2. người đánh lừa tống ấn, người đánh tráo