impossibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự không thể, sự không có khả năng: Trạng thái hoặc điều kiện khiến một việc gì đó không thể thực hiện hoặc xảy ra được.
- Điều không thể làm được, điều không thể xảy ra: Một sự việc, hành động hoặc kết quả cụ thể được coi là không thể đạt được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'impossibilité de communiquer était frustrante. (Sự không thể giao tiếp thật là bực bội.)
- Il a reconnu l'impossibilité de ce projet. (Anh ấy đã thừa nhận sự bất khả thi của dự án này.)
- C'est une impossibilité technique. (Đó là một điều bất khả thi về mặt kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Par impossibilité": Do không thể, vì không có khả năng.
- Il a refusé par impossibilité de se déplacer. (Anh ấy đã từ chối vì không thể di chuyển được.)
- "Dans l'impossibilité de": Ở trong tình trạng không thể làm gì.
- Je suis dans l'impossibilité de vous répondre maintenant. (Tôi đang trong tình trạng không thể trả lời ông ngay bây giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Impossible (adj): Không thể, bất khả thi.
- Une mission impossible. (Một nhiệm vụ bất khả thi.)
- Impossible (nm): Điều không thể.
- Vouloir réaliser l'impossible. (Muốn thực hiện điều không thể.)
Từ đồng nghĩa
- Incapacité (nf): Sự bất lực, sự không có khả năng.
- Infaisabilité (nf): Tính không thể thực hiện được.
Từ trái nghĩa
- Possibilité (nf): Khả năng, điều có thể xảy ra.
- Faisabilité (nf): Tính khả thi.
danh từ giống cái
- sự không thể, sự không có khả năng
- Impossibilité de faire quelque chosesự không thể làm việc gì
- điều không thể làm được, điều không thể xảy ra
- C'est pour lui une impossibilitéđó là một điều nó không thể làm được