impossibilité

Học thuật
Thân thiện
impossibilité

L'impossibilité de voler sans ailes est évidente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không thể, sự không khả năng: Trạng thái hoặc điều kiện khiến một việc gì đó không thể thực hiện hoặc xảy ra được.
    • Điều không thể làm được, điều không thể xảy ra: Một sự việc, hành động hoặc kết quả cụ thể được coi là không thể đạt được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'impossibilité de communiquer était frustrante. (Sự không thể giao tiếp thật là bực bội.)
    • Il a reconnu l'impossibilité de ce projet. (Anh ấy đã thừa nhận sự bất khả thi của dự án này.)
    • C'est une impossibilité technique. (Đómột điều bất khả thi về mặt kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par impossibilité": Do không thể, không khả năng.
    • Il a refusé par impossibilité de se déplacer. (Anh ấy đã từ chối không thể di chuyển được.)
  • "Dans l'impossibilité de": Ở trong tình trạng không thể làm gì.
    • Je suis dans l'impossibilité de vous répondre maintenant. (Tôi đang trong tình trạng không thể trả lời ông ngay bây giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Impossible (adj): Không thể, bất khả thi.
    • Une mission impossible. (Một nhiệm vụ bất khả thi.)
  • Impossible (nm): Điều không thể.
    • Vouloir réaliser l'impossible. (Muốn thực hiện điều không thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Incapacité (nf): Sự bất lực, sự không khả năng.
  • Infaisabilité (nf): Tính không thể thực hiện được.
Từ trái nghĩa
  • Possibilité (nf): Khả năng, điều có thể xảy ra.
  • Faisabilité (nf): Tính khả thi.
impossibilité

L'impossibilité de voler sans ailes est évidente.

danh từ giống cái
  1. sự không thể, sự không khả năng
    • Impossibilité de faire quelque chose
      sự không thể làm việc
  2. điều không thể làm được, điều không thể xảy ra
    • C'est pour lui une impossibilité
      đómột điều không thể làm được

Từ trái nghĩa

Từ gần giống