possibilité

Học thuật
Thân thiện
possibilité

Une porte ouverte représente la possibilité d'un nouveau départ.

Từ "possibilité"

Định nghĩa: "Possibilité" là một danh từ giống cái trong tiếng Pháp, có nghĩa là "khả năng" hoặc "cơ hội". Từ này được sử dụng để diễn tả một điều đó có thể xảy ra hoặc có thể được thực hiện.

Cách sử dụng từ "possibilité":
  1. Sử dụng cơ bản:

    • Ví dụ: Il y a une possibilité de pluie demain. ( khả năng trời sẽ mưa vào ngày mai.)
    • Ví dụ: Nous devons envisager toutes les possibilités. (Chúng ta cần xem xét mọi khả năng.)
  2. Biến thể của từ:

    • Possible (có thể) - Tính từ của "possibilité".
      • Ví dụ: C'est une solution possible. (Đómột giải pháp có thể.)
    • Possiblement (có thể) - Trạng từ.
      • Ví dụ: Il viendra possiblement demain. (Anh ấy có thể đến vào ngày mai.)
  3. Các từ gần giống từ đồng nghĩa:

    • Chance (cơ hội) - Cũng diễn tả một sự kiện có thể xảy ra.
      • Ví dụ: Il a une bonne chance de réussir. (Anh ấy có một cơ hội tốt để thành công.)
    • Opportunité (cơ hội) - Thường ám chỉ cơ hội tốt để thực hiện một việc gì đó.
      • Ví dụ: C'est une opportunité unique. (Đâymột cơ hội duy nhất.)
  4. Cách sử dụng nâng cao:

    • Khi bạn muốn nói về việc cân nhắc các kịch bản khác nhau, bạn có thể nói:
      • Ví dụ: Nous avons examiné toutes les possibilités avant de prendre une décision. (Chúng tôi đã xem xét tất cả các khả năng trước khi đưa ra quyết định.)
    • Khi nói về khả năng xảy ra của một sự kiện trong tương lai, bạn có thể sử dụng cấu trúc:
      • Il est possible que... (Có thể rằng...)
      • Ví dụ: Il est possible que nous partions en vacances cet été. (Có thể rằng chúng tôi sẽ đi nghỉnăm nay.)
  5. Idioms cụm động từ liên quan:

    • Dans le domaine du possible - Trong phạm vi có thể.
      • Ví dụ: Tout est possible dans le domaine du possible. (Mọi thứ đều có thể trong phạm vi có thể.)
    • Avoir la possibilité de... - khả năng làm gì.
      • Ví dụ: J'ai la possibilité de participer à ce projet. (Tôi khả năng tham gia vào dự án này.)
Chú ý:
  • "Possibilité" không chỉ đơn thuần chỉ khả năng mà còn có thể ám chỉ những cơ hội hay lựa chọn trong cuộc sống.
  • Cần phân biệt giữa "possibilité" "probabilité" (xác suất). Trong khi "possibilité" chỉ đơn thuầnkhả năng xảy ra, "probabilité" lại đề cập đến mức độ có thể xảy ra của một sự kiện.
possibilité

Une porte ouverte représente la possibilité d'un nouveau départ.

danh từ giống cái
  1. khả năng
    • La possibilité d'un accord
      khả nămg thỏa thuận
    • Envisage toutes les possibilités
      xem xét mọi khả năng, xem xét mọi tình huống

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "possibilité"