imposte

Học thuật
Thân thiện
imposte

Une imposte en verre coloré surplombe la porte d'entrée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kiến trúc) Chân vòm: Phần dưới cùng, thườngphần đế hoặc điểm tựa, của một vòm cửa hoặc vòm cửa sổ.
    • (Kiến trúc) Cửa sổ trên: Một cửa sổ nhỏ, thường hình dáng đặc biệt (như hình vòm), được đặtphần trên của một cửa sổ lớn hơn hoặc trên một bức tường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'imposte de la porte est en pierre sculptée. (Chân vòm của cánh cửa được làm bằng đá chạm khắc.)
    • La lumière entre par l'imposte au-dessus de la fenêtre. (Ánh sáng đi qua cửa sổ trên phía trên khung cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc cổ điển, imposte thường được trang trí công phu một yếu tố kiến trúc quan trọng để phân chia các tầng hoặc để hỗ trợ kết cấu.
  • Imposte cũng có thể chỉ phần ngang (linh ) nằm trên cùng của một ô cửa bên dưới một vòm cửa sổ trang trí.
Biến thể từ gần giống
  • Impost (danh từ giống đực, tiếng Anh): Một thuật ngữ kiến trúc tương đương, ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp.
  • Linteau (danh từ giống đực): Thanh ngang, lanh (phần nằm ngang phía trên cửa hoặc cửa sổ để đỡ tường). Đâymột bộ phận kiến trúc khác, đôi khi liên quan.
  • Arc (danh từ giống đực): Vòm, khung vòm. Impostephần chân của arc.
Từ đồng nghĩa
  • Piédroit (danh từ giống đực): Trụ đỡ vòm, trụ tường (có thểphần thẳng đứng hỗ trợ).
  • Soupente (danh từ giống cái): Có thể dùng để chỉ một cửa sổ nhỏtrên cao, nhưng ít chuyên môn hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ imposte. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn về kiến trúc xây dựng.
imposte

Une imposte en verre coloré surplombe la porte d'entrée.

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) chân vòm
  2. (kiến trúc) cửa sổ trên

Từ chứa "imposte"