imposteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ lừa đảo, kẻ mạo danh: Một người giả mạo danh tính, địa vị hoặc chuyên môn của người khác để lừa gạt hoặc đạt được lợi ích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il s'est révélé être un imposteur qui prétendait être un médecin. (Hắn ta hóa ra là một kẻ mạo danh đã tự xưng là bác sĩ.)
- Ce soi-disant expert est un imposteur, il n'a aucune qualification. (Gã tự xưng là chuyên gia kia là một kẻ lừa đảo, hắn ta chẳng có bằng cấp gì cả.)
- L'imposteur a été arrêté par la police. (Kẻ lừa đảo đã bị cảnh sát bắt giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sentiment d'imposteur" (hay "syndrome de l'imposteur"): Cảm giác kẻ mạo danh - một hiện tượng tâm lý khi một người không thể chấp nhận thành công của mình, luôn sợ bị phát hiện là "kẻ lừa đảo" dù có năng lực thực sự.
- Malgré ses succès, elle souffre du syndrome de l'imposteur. (Bất chấp những thành công, cô ấy mắc phải hội chứng kẻ mạo danh.)
Biến thể và từ gần giống
- Imposture (danh từ giống cái): Hành động lừa đảo, sự mạo danh.
- Son imposture a été découverte. (Trò lừa đảo của hắn đã bị phát hiện.)
- Imposter (danh từ): Cách viết thay thế phổ biến, cùng nghĩa với "imposteur".
Từ đồng nghĩa
- Escroc: Kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm (nhấn mạnh vào hành vi lừa tiền).
- Charlatan: Lang băm, kẻ vô học tự xưng là chuyên gia (thường trong y học hoặc khoa học).
- Usurpateur: Kẻ tiếm quyền, kẻ chiếm đoạt (danh tính, vị trí).
Thành ngữ liên quan
- Démasquer un imposteur: Lột mặt nạ một kẻ lừa đảo.
- La journaliste a réussi à démasquer l'imposteur. (Nữ nhà báo đã thành công trong việc lột mặt nạ kẻ lừa đảo.)
danh từ giống đực
- tên bịp