impostume

/im'pɔstju:m/ Cách viết khác : (imposthume) /im'pɔstju:m/
Học thuật
Thân thiện
impostume

A doctor examines an impostume on a patient's arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhọt, ung nhọt: "impostume" một từ cổ, dùng để chỉ một khối mủ tích tụ trong cơ thể, một loại áp-xe hoặc nhọt lớn, thường gây đau đớn.
    • Điều xấu xa, độc hại (nghĩa bóng): Trong văn chương cổ, từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một điều đó xấu xa, độc hại đang tồn tại phát triển trong một cá nhân hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon lanced the impostume to drain the pus. (Nhà giải phẫu đã rạch cái nhọt để tháo mủ.)
    • Envy is an impostume upon the soul. (Lòng ghen tị một khối mủ độc hại trong tâm hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, kịch hoặc y văn cổ của Anh ( dụ: trong các tác phẩm của Shakespeare).
    • "This apoplexy is, as I take it, a kind of lethargy, an impostume of the head." (Theo ta hiểu, chứng đột quỵ này một dạng hôn mê, một khối mủ trong đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Imposthume: Đây một cách viết khác, biến thể chính tả của từ "impostume".
  • Abscess (n): Áp-xe, nhọt (từ hiện đại, đồng nghĩa về mặt y học).
  • Boil (n): Mụn nhọt (thường nhỏ hơn).
  • Ulcer (n): Vết loét.
Từ đồng nghĩa
  • Abscess: áp-xe.
  • Boil: nhọt.
  • Sore: vết thương, vết loét.
  • Ulcer: vết loét.
Lưu ý
  • Từ cổ: "Impostume" một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện nay, người ta dùng các từ như "abscess" hoặc "boil".
  • Sử dụng chủ yếu: Từ này chủ yếu được gặp khi đọc các văn bản lịch sử, y văn cổ hoặc văn học cổ điển.
impostume

A doctor examines an impostume on a patient's arm.

danh từ, (từ cổ,nghĩa cổ)
  1. nhọt, ung, nhọt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Từ gần giống