imprecation

/,impri'keiʃn/
danh từ
  1. sự chửi rủa, sự nguyền rủa
  2. câu chửi rủa, lời nguyền rủa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

imprecation
A man shouts an angry imprecation at the stormy sky.