imprecation

/,impri'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
imprecation

A man shouts an angry imprecation at the stormy sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nguyền rủa, lời chửi rủa: Một lời nói hoặc câu nói thể hiện sự cầu xin điều xấu hoặc tai họa sẽ giáng xuống ai đó hoặc điều đó.
    • Hành động nguyền rủa, chửi rủa: Hành động thốt ra những lời như vậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old witch muttered an imprecation under her breath. (Mụ phù thủy già lẩm bẩm một lời nguyền rủa.)
    • He shouted imprecations at the driver who cut him off. (Anh ta hét những lời chửi rủa vào tài xế đã cắt ngang đầu xe mình.)
    • The poem is filled with dark imprecations against the king's tyranny. (Bài thơ chứa đầy những lời nguyền rủa đen tối nhắm vào sự bạo ngược của nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hurl imprecations at someone": Ném những lời nguyền rủa/chửi rủa vào ai đó.
    • The furious crowd hurled imprecations at the corrupt official. (Đám đông giận dữ ném những lời nguyền rủa vào viên quan tham nhũng.)
  • "Under one's breath": Thường đi kèm để diễn tả việc thốt ra lời nguyền rủa một cách lẩm bẩm, kín đáo.
    • She uttered a silent imprecation against the malfunctioning printer. ( ấy thầm thốt ra một lời nguyền rủa đối với chiếc máy in bị hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Imprecate (động từ): Nguyền rủa, chửi rủa.
    • He imprecated the thieves who stole his car. (Anh ta nguyền rủa những tên trộm đã lấy cắp chiếc xe của mình.)
  • Imprecatory (tính từ): Mang tính chất nguyền rủa.
    • The psalm contains imprecatory verses calling for justice. (Thánh vịnh những câu mang tính nguyền rủa kêu gọi sự công bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Curse: Lời nguyền, lời chửi rủa.
  • Malediction: Lời nguyền rủa (trang trọng, thường trong văn chương).
  • Execration: Lời nguyền rủa, sự căm ghét tột độ.
Từ trái nghĩa
  • Benediction: Lời chúc phúc, lời cầu nguyện ban phước.
  • Blessing: Sự ban phước, lời chúc phúc.
Thành ngữ liên quan
  • To call down imprecations upon someone: Cầu xin (thần linh) giáng những lời nguyền rủa lên ai đó.
    • In his rage, he called down imprecations upon his enemies. (Trong cơn thịnh nộ, anh ta cầu xin giáng những lời nguyền rủa lên kẻ thù của mình.)
imprecation

A man shouts an angry imprecation at the stormy sky.

danh từ
  1. sự chửi rủa, sự nguyền rủa
  2. câu chửi rủa, lời nguyền rủa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống