imbrication
/,imbri'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xếp chồng lên nhau, sự xếp đè lên nhau: Chỉ cách sắp xếp các vật thể (như ngói, vảy, lá cây) sao cho chúng chồng lên nhau một phần, giống như cách lợp ngói.
- Kiểu trang trí hình xếp chồng: Trong kiến trúc và nghệ thuật trang trí, đây là một họa tiết hoặc mô hình mô phỏng cách sắp xếp chồng lên nhau này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The imbrication of the roof tiles provides excellent waterproofing. (Sự xếp chồng lên nhau của các viên ngói lợp mang lại khả năng chống thấm nước tuyệt vời.)
- One can observe the natural imbrication of scales on a fish. (Người ta có thể quan sát thấy sự xếp chồng tự nhiên của vảy trên một con cá.)
- The decorative frieze featured an intricate pattern of imbrication. (Phần diềm trang trí có một họa tiết hình xếp chồng phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Imbrication" trong địa chất học: Chỉ cấu trúc trong đó các tảng đá hoặc lớp trầm tích chồng lên nhau như ngói.
- The imbrication of pebbles in the riverbed indicates the direction of the water flow. (Sự xếp chồng của những viên sỏi trong lòng sông cho thấy hướng dòng chảy của nước.)
"Imbrication" trong phẫu thuật: Một kỹ thuật khâu trong đó các mép của vết thương hoặc mô được xếp chồng lên nhau.
- The surgeon used an imbrication technique to repair the abdominal wall. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng kỹ thuật khâu xếp chồng để sửa chữa thành bụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Imbricate (Động từ/Tính từ): Xếp chồng lên nhau; có hình dáng xếp chồng lên nhau.
- The petals are imbricate in the bud. (Những cánh hoa xếp chồng lên nhau trong nụ.)
Từ đồng nghĩa
- Overlapping (n): Sự chồng chéo, sự đè lên nhau.
- Shingling (n): Sự lợp (theo kiểu xếp chồng như ngói lợp).
Từ trái nghĩa
- Juxtaposition (n): Sự đặt cạnh nhau, sự song hành (không chồng lên).
- Alignment (n): Sự xếp thẳng hàng, sự sắp ngang bằng.
Ghi chú sử dụng
- "Imbrication" là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kiến trúc, sinh học, địa chất học và y học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ "overlapping" (sự chồng chéo) thay thế.
danh từ
- sự xếp đè lên nhau, sự xếp gối lên nhau (như lợp ngói)
- (kiến trúc) hình trang trí kiểu xếp gối lên nhau