imbrication

/,imbri'keiʃn/
danh từ
  1. sự xếp đè lên nhau, sự xếp gối lên nhau (như lợp ngói)
  2. (kiến trúc) hình trang trí kiểu xếp gối lên nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

imbrication
The roof shows a neat imbrication of terracotta shingles.