imprenable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể đánh chiếm, bất khả xâm phạm: Dùng để miêu tả một vị trí, công sự (như thành trì, pháo đài) rất kiên cố, không thể bị chiếm giữ hoặc công phá bởi kẻ thù.
- Không thể bị che lấp, thoáng đãng (về tầm nhìn): Dùng để miêu tả một góc nhìn, một hướng quan sát rộng rãi, không bị cản trở bởi bất kỳ vật gì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette forteresse médiévale était réputée imprenable. (Pháo đài thời trung cổ này nổi tiếng là không thể công phá.)
- Le château est situé sur une colline, offrant une vue imprenable sur la vallée. (Lâu đài tọa lạc trên một ngọn đồi, mang đến một tầm nhìn tuyệt đẹp không gì che lấp xuống thung lũng.)
- Ses arguments étaient si solides que sa position semblait imprenable. (Lập luận của anh ấy vững chắc đến mức quan điểm của anh ấy dường như không thể bác bỏ được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (không thể bị đánh bại hoặc bác bỏ): Có thể dùng để miêu tả một vị thế, một lập luận, hoặc một đội thể thao rất mạnh, gần như không thể bị đánh bại.
- L'équipe de football a maintenu un record imprenable cette saison. (Đội bóng đã giữ kỷ lục bất bại trong mùa giải này.)
- Sa logique est imprenable. (Lô-gíc của cô ấy là không thể bác bỏ.)
Biến thể và từ gần giomm
- Imprenabilité (danh từ giống cái): Tính chất không thể chiếm được, sự kiên cố bất khả xâm phạm.
- L'imprenabilité de la citadelle décourageait les assaillants. (Tính chất kiên cố không thể công phá của thành trì đã làm nản lòng quân tấn công.)
Từ đồng nghĩa
- Inexpugnable: Không thể đánh chiếm, kiên cố (thường dùng cho công sự).
- Invulnérable: Bất khả xâm phạm, không thể bị tổn thương.
- Inattaquable: Không thể tấn công được, vững chắc (có thể dùng cho lập luận, vị trí).
- Panoramique: Toàn cảnh, rộng rãi (dùng cho tầm nhìn).
Từ trái nghĩa
- Prenable: Có thể đánh chiếm được, dễ bị công phá.
- Vulnérable: Dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công.
- Obstrué: Bị che lấp, bị cản trở (về tầm nhìn).
tính từ
- không thể đánh chiếm (thành trì, pháo đài...)
- vue imprenable+ hướng nhìn không thể bị che lấp