prenable

Học thuật
Thân thiện
prenable

Une ville prenable est entourée de murs anciens.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể chiếm được, có thể hạ được: Dùng để mô tả một vị trí, thành trì hoặc mục tiêu có thể bị tấn công chiếm giữ.
    • Có thể lừa được, có thể dụ được (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một người dễ bị thuyết phục, lừa gạt hoặc dụ dỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La forteresse était jugée prenable par les généraux ennemis. (Pháo đài bị các tướng lĩnh đối phương đánh giácó thể hạ được.)
    • C'est un argument faible, donc sa position est prenable. (Đómột lập luận yếu, vì vậy lập trường của anh ta có thể bị bác bẻ.)
    • Il est trop naïf, il est prenable par n'importe quelle flatterie. (Anh ta quá ngây thơ, có thể bị dụ bởi bất kỳ lời nịnh hót nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une forteresse prenable": Một pháo đài có thể bị công phá. Thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc ẩn dụ.

    • Les murailles étaient en ruines, faisant de la cité une place prenable. (Những bức tường thành đã đổ nát, biến thành phố thành một vị trí có thể chiếm được.)
  • "Une personne prenable": Một người dễ bị thao túng. Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý.

    • Son désespoir le rendait prenable aux fausses promesses. (Sự tuyệt vọng của anh ta khiến anh dễ bị mắc lừa bởi những lời hứa hão.)
Biến thể từ gần giống
  • Prendre (động từ): Lấy, chiếm, bắt. Đâyđộng từ gốc.
  • Imprenable (tính từ): Trái nghĩa, có nghĩakhông thể chiếm được, kiên cố.
    • Un château fort imprenable. (Một lâu đài kiên cố không thể công phá.)
Từ đồng nghĩa
  • Conquérable: Có thể chinh phục, có thể chiếm được.
  • Vulnérable: Dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công (nghĩa bóng).
  • Crédulité: Tính cả tin (danh từ, chỉ trạng thái dễ bị lừa).
Lưu ý sử dụng
  • Prenablemột từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu được sử dụng trong văn chương, phân tích lịch sử/quân sự, hoặc với nghĩa bóng trang trọng.
  • Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các cụm từ như "" (có thể bị lấy/chiếm) hoặc "" (dễ bị lừa) thay thế.
prenable

Une ville prenable est entourée de murs anciens.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) có thể chiếm được, có thể hạ được
    • Ville prenable
      thành phố có thể chiếm được, thành phố có thể hạ được
  2. (nghĩa bóng) có thể lừa được, có thể dụ được

Từ chứa "prenable"