impresario
/,impre'sɑ:riou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ông bầu (trong lĩnh vực sân khấu, biểu diễn): Một người tổ chức, quản lý và tài trợ cho các buổi biểu diễn nghệ thuật, chẳng hạn như buổi hòa nhạc, vở kịch hoặc lưu diễn của một nghệ sĩ hay đoàn nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'impresario a organisé une tournée européenne pour l'orchestre. (Ông bầu đã tổ chức một chuyến lưu diễn châu Âu cho dàn nhạc.)
- Un bon impresario sait promouvoir ses artistes. (Một ông bầu giỏi biết cách quảng bá các nghệ sĩ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Impératif pour un impresario": Điều cần thiết đối với một ông bầu.
- La négociation est impérative pour un impresario. (Đàm phán là điều cần thiết đối với một ông bầu.)
"Agir en impresario": Hành động với tư cách là một ông bầu.
- Il a agi en véritable impresario pour lancer la carrière du chanteur. (Anh ta đã hành động như một ông bầu thực thụ để khởi động sự nghiệp của ca sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Imprésariat (danh từ giống đực): Nghề ông bầu, công việc của một ông bầu.
- Il se lance dans l'imprésariat. (Anh ấy bắt đầu dấn thân vào nghề ông bầu.)
Manager (danh từ giống đực): Người quản lý (nghệ sĩ, vận động viên). Từ này có phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực biểu diễn nghệ thuật.
- Producteur (danh từ giống đực): Nhà sản xuất (phim, chương trình).
Từ đồng nghĩa
- Organisateur de spectacles: Người tổ chức các buổi biểu diễn.
- Promoteur: Người xúc tiến, quảng bá (thường dùng trong kinh doanh, có thể áp dụng trong ngữ cảnh này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "impresario" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "impresario".)
danh từ giống đực
- (sân khấu) ông bầu