impressionableness
/im,preʃnə'biliti/ Cách viết khác : (impressionableness) /im'preʃnəblnis/
Học thuậtThân thiện
A young child's impressionableness shows in their wide-eyed wonder at a simple magic trick.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính dễ xúc cảm, tính nhạy cảm: Trạng thái hoặc đặc điểm của một người dễ bị tác động về mặt cảm xúc hoặc tinh thần bởi những trải nghiệm, ấn tượng từ bên ngoài.
- Tính dễ bị ảnh hưởng: Đặc điểm của một người dễ tiếp thu, chấp nhận hoặc bị tác động bởi ý kiến, hành vi hoặc hoàn cảnh từ người khác hoặc môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her impressionableness made her deeply moved by the sad story. (Tính dễ xúc cảm của cô ấy khiến cô vô cùng xúc động trước câu chuyện buồn.)
- The child's impressionableness means parents must be careful about what he watches on TV. (Tính dễ bị ảnh hưởng của đứa trẻ đồng nghĩa với việc cha mẹ phải cẩn thận với những gì nó xem trên TV.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to exploit someone's impressionableness": lợi dụng tính dễ bị ảnh hưởng của ai đó.
- The cult leader exploited the impressionableness of the young recruits. (Kẻ cầm đầu giáo phái đã lợi dụng tính dễ bị ảnh hưởng của các tân binh trẻ tuổi.)
"a period of heightened impressionableness": giai đoạn có tính nhạy cảm cao độ.
- Adolescence is often a period of heightened impressionableness. (Tuổi vị thành niên thường là một giai đoạn có tính nhạy cảm cao độ.)
Biến thể và từ gần giống
Impressionable (tính từ): dễ xúc cảm, dễ bị ảnh hưởng.
- Teenagers are at an impressionable age. (Thanh thiếu niên đang ở độ tuổi dễ bị ảnh hưởng.)
Impressionability (danh từ): (cách viết khác) có nghĩa giống hệt "impressionableness", chỉ tính dễ xúc cảm, dễ bị ảnh hưởng.
Từ đồng nghĩa
- Susceptibility: tính dễ bị ảnh hưởng, tính dễ mắc (bệnh).
- Sensitivity: tính nhạy cảm.
- Receptiveness: tính dễ tiếp thu, tính cởi mở.
Từ trái nghĩa
- Imperviousness: tính không bị ảnh hưởng.
- Insensitivity: tính vô cảm, không nhạy cảm.
- Skepticism: thái độ hoài nghi.
A young child's impressionableness shows in their wide-eyed wonder at a simple magic trick.
danh từ
- tính dễ xúc cảm, tính nhạy cảm
- tính dễ bị ảnh hưởng