impressionary
/im,preʃə'nistik/ Cách viết khác : (impressionary) /im'preʃənəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về chủ nghĩa ấn tượng: "impressionary" mô tả những gì liên quan đến trường phái nghệ thuật ấn tượng, đặc biệt là trong hội họa, tập trung vào việc ghi lại ấn tượng chung về ánh sáng và màu sắc hơn là chi tiết chính xác.
- Mang tính ấn tượng chủ quan: "impressionary" cũng có thể mô tả cách tiếp cận hoặc mô tả dựa trên cảm nhận, ấn tượng cá nhân hơn là dựa trên sự kiện khách quan và đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The gallery featured an impressionary exhibition of early 20th-century works. (Phòng trưng bày có một triển lãm thuộc trường phái ấn tượng về các tác phẩm đầu thế kỷ 20.)
- Her report was rather impressionary, focusing more on feelings than hard data. (Báo cáo của cô ấy khá mang tính ấn tượng chủ quan, tập trung vào cảm xúc nhiều hơn là dữ liệu cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "impressionary account": bản tường thuật/báo cáo mang tính ấn tượng chủ quan.
- The witness gave only an impressionary account of the event. (Nhân chứng chỉ đưa ra một bản tường thuật mang tính ấn tượng chủ quan về sự kiện.)
Biến thể và từ gần giống
Impressionistic (adj): (từ phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "impressionary", thuộc về chủ nghĩa ấn tượng hoặc mang tính ấn tượng chủ quan.
- He has an impressionistic style of writing. (Anh ấy có phong cách viết mang tính ấn tượng chủ quan.)
Impressionism (n): chủ nghĩa ấn tượng (trong nghệ thuật).
- Monet was a master of Impressionism. (Monet là bậc thầy của chủ nghĩa ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Suggestive: gợi ý, gợi mở (tập trung vào việc gợi lên ấn tượng).
- Evocative: gợi cảm, gợi nhớ (có khả năng khơi gợi cảm xúc hoặc hình ảnh mạnh mẽ).
- Subjective: chủ quan (dựa trên cảm nhận cá nhân).
Từ trái nghĩa
- Realistic: hiện thực, tả thực (miêu tả chính xác như thực tế).
- Detailed: chi tiết, tỉ mỉ.
- Objective: khách quan (dựa trên sự thật, không bị cảm xúc chi phối).
tính từ
- (thuộc) chủ nghĩa ấn tượng
- (thuộc) trường phái ấn tượng
- an impressionistic paintingmột bức hoạ thuộc trường phái ấn tượng