imprimable

Học thuật
Thân thiện
imprimable

Ce document est imprimable en noir et blanc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể in ra: Chỉ một tài liệu, hình ảnh hoặc nội dung nào đó có thể được in ra từ máy tính hoặc thiết bị khác.
    • Đáng được in ra: Chỉ một nội dung giá trị, phù hợp hoặc đủ tiêu chuẩn để được xuất bản dưới dạng in ấn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce document est imprimable en format PDF. (Tài liệu này có thể in ra đượcđịnh dạng PDF.)
    • Assure-toi que la page web est imprimable avant de cliquer. (Hãy đảm bảo rằng trang web có thể in được trước khi nhấp chuột.)
    • Son dernier roman est tout à fait imprimable. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy hoàn toàn đáng được in ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre un fichier imprimable": Làm cho một tập tin có thể in được.
    • Il a corriger les marges pour rendre le fichier imprimable. (Anh ấy đã phải chỉnh sửa lề để làm cho tập tin có thể in được.)
Biến thể từ gần giống
  • Imprimer (động từ): In.

    • Je vais imprimer ce rapport. (Tôi sẽ in báo cáo này.)
  • Impression (danh từ): Sự in, bản in.

    • L'impression de la photo est de bonne qualité. (Bản in của bức ảnh chất lượng tốt.)
  • Imprimante (danh từ giống cái): Máy in.

    • L'imprimante est en panne. (Máy in bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Publiable: Có thể xuất bản, đáng xuất bản (thiên về nghĩa "đáng được in ra").
  • Reproduisible: Có thể sao chép, tái tạo lại (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Non imprimable: Không thể in được.
    • Ce fichier est non imprimable à cause d'une protection. (Tập tin này không thể in được bảo vệ.)
imprimable

Ce document est imprimable en noir et blanc.

tính từ
  1. đáng được in ra; có thể in ra
    • Tout n'est pas imprimable
      không phải cáicũng có thể in ra

Từ gần giống