imprimable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể in ra: Chỉ một tài liệu, hình ảnh hoặc nội dung nào đó có thể được in ra từ máy tính hoặc thiết bị khác.
- Đáng được in ra: Chỉ một nội dung có giá trị, phù hợp hoặc đủ tiêu chuẩn để được xuất bản dưới dạng in ấn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce document est imprimable en format PDF. (Tài liệu này có thể in ra được ở định dạng PDF.)
- Assure-toi que la page web est imprimable avant de cliquer. (Hãy đảm bảo rằng trang web có thể in được trước khi nhấp chuột.)
- Son dernier roman est tout à fait imprimable. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy hoàn toàn đáng được in ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rendre un fichier imprimable": Làm cho một tập tin có thể in được.
- Il a dû corriger les marges pour rendre le fichier imprimable. (Anh ấy đã phải chỉnh sửa lề để làm cho tập tin có thể in được.)
Biến thể và từ gần giống
Imprimer (động từ): In.
- Je vais imprimer ce rapport. (Tôi sẽ in báo cáo này.)
Impression (danh từ): Sự in, bản in.
- L'impression de la photo est de bonne qualité. (Bản in của bức ảnh có chất lượng tốt.)
Imprimante (danh từ giống cái): Máy in.
- L'imprimante est en panne. (Máy in bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Publiable: Có thể xuất bản, đáng xuất bản (thiên về nghĩa "đáng được in ra").
- Reproduisible: Có thể sao chép, tái tạo lại (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
- Non imprimable: Không thể in được.
- Ce fichier est non imprimable à cause d'une protection. (Tập tin này không thể in được vì có bảo vệ.)
tính từ
- đáng được in ra; có thể in ra
- Tout n'est pas imprimablekhông phải cái gì cũng có thể in ra