imprimeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nhà in: Người sở hữu hoặc điều hành một cơ sở, xưởng in ấn.
- Thợ in: Người lao động có tay nghề trong nghề in, vận hành máy móc in ấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'imprimeur a livré les brochures à temps. (Chủ nhà in đã giao các cuốn sách mỏng đúng hẹn.)
- Mon grand-père était un imprimeur talentueux. (Ông tôi đã là một thợ in tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Imprimeur-lithographe": thợ in đá, thợ in thạch bản (một kỹ thuật in cụ thể).
- Au XIXe siècle, l'imprimeur-lithographe était un métier très recherché. (Vào thế kỷ XIX, thợ in thạch bản là một nghề rất được săn đón.)
Biến thể và từ gần giống
Imprimerie (n.f): nhà in, xưởng in; nghề in.
- Il a travaillé toute sa vie dans une imprimerie. (Ông ấy đã làm việc cả đời trong một nhà in.)
Imprimer (v): in, in ấn.
- Nous allons imprimer cent exemplaires de ce livre. (Chúng tôi sẽ in một trăm bản của cuốn sách này.)
Từ đồng nghĩa
- Typographe: thợ sắp chữ in (một chuyên môn cụ thể trong nghề in).
- Éditeur: nhà xuất bản (có thể kiêm chức năng in ấn).
Các cụm từ liên quan
- Maître imprimeur: bậc thầy in ấn, thợ in cả.
- Il est reconnu comme un maître imprimeur dans sa région. (Ông ấy được công nhận là một bậc thầy in ấn trong vùng của mình.)
danh từ giống đực
- chủ nhà in
- thợ in