imprison

/im'prizn/
Học thuật
Thân thiện
imprison

The suspect was imprisoned in a small cell.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bỏ tù, tống giam, giam cầm: Hành động chính thức của cơ quan pháp luật, đưa một người vào nhà tù hoặc nơi giam giữ như một hình phạt hoặc trong khi chờ xét xử.
    • (Nghĩa bóng) Giam hãm, o bế: Chỉ trạng thái bị hạn chế, mất tự do trong một hoàn cảnh, tình huống hoặc cảm xúc nào đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The court decided to imprison the criminal for ten years. (Tòa án quyết định bỏ tù tên tội phạm mười năm.)
    • He was imprisoned without trial for several months. (Anh ta bị giam cầm không xét xử trong nhiều tháng.)
    • Her own fears imprisoned her, preventing her from traveling. (Nỗi sợ hãi của chính ấy đã giam hãm , ngăn cản đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be imprisoned by something": bị giam hãm, trói buộc bởi điều đó (thường trừu tượng).
    • He felt imprisoned by his high-paying but boring job. (Anh ấy cảm thấy bị giam hãm bởi công việc lương cao nhưng nhàm chán của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Imprisonment (danh từ): sự bỏ tù, tình trạng bị giam cầm.
    • He was sentenced to life imprisonment. (Anh ta bị kết án chung thân.)
  • Imprisoned (tính từ/quá khứ phân từ): bị giam cầm.
    • The imprisoned activists were finally released. (Các nhà hoạt động bị giam cầm cuối cùng đã được thả.)
Từ đồng nghĩa
  • Incarcerate: tống giam, bỏ tù (trang trọng hơn).
  • Jail: bỏ tù, giam vào nhà tù.
  • Confine: giam giữ, hạn chế tự do.
  • Lock up: nhốt lại, khóa lại (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "imprison" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này hoặc các từ đồng nghĩa.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "imprison".)

imprison

The suspect was imprisoned in a small cell.

ngoại động từ
  1. bỏ tù, tống giam, giam cầm
  2. (nghĩa bóng) giam hãm, o bế

Từ có nhắc đến "imprison"