imprisoned
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị bỏ tù, bị giam cầm: Trạng thái của một người bị tước quyền tự do và bị nhốt trong tù hoặc một nơi giam giữ khác, thường do bị kết án hoặc bị bắt.
- Bị tống giam: Trạng thí bị đưa vào nhà tù một cách chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The political dissidents remained imprisoned for years. (Những người bất đồng chính kiến vẫn bị giam cầm trong nhiều năm.)
- He felt imprisoned by his own fears and anxieties. (Anh ấy cảm thấy bị giam cầm bởi chính nỗi sợ hãi và lo lắng của mình.)
- The wrongly imprisoned man was finally released after new evidence emerged. (Người đàn ông bị bỏ tù oan cuối cùng đã được thả sau khi có bằng chứng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel imprisoned": cảm thấy bị giam cầm, mất tự do (nghĩa bóng, không nhất thiết trong tù).
- Working in the tiny cubicle made her feel imprisoned. (Làm việc trong căn phòng nhỏ xíu khiến cô ấy cảm thấy như bị giam cầm.)
"imprisoned within": bị giam hãm bên trong (một không gian, hoàn cảnh hoặc cảm xúc).
- His talent was imprisoned within a rigid system. (Tài năng của anh ta bị giam hãm trong một hệ thống cứng nhắc.)
Biến thể và từ gần giống
Imprison (động từ): bỏ tù, giam cầm.
- The regime imprisoned anyone who opposed it. (Chế độ đó bỏ tù bất kỳ ai chống đối.)
Imprisonment (danh từ): sự bỏ tù, sự giam cầm; án tù.
- He was sentenced to five years' imprisonment. (Anh ta bị kết án năm năm tù.)
Từ đồng nghĩa
- Incarcerated: bị giam giữ, bị tống giam (từ trang trọng hơn).
- Jailed: bị bỏ tù.
- Confined: bị giam hãm, bị hạn chế.
- Locked up: bị nhốt lại.
Từ trái nghĩa
- Free: tự do.
- Liberated: được giải phóng.
- Released: được thả ra.
Thành ngữ liên quan
- A bird imprisoned in a cage: Chim bị nhốt trong lồng (thành ngữ thường dùng để miêu tả cảm giác mất tự do).
- She felt like a bird imprisoned in a cage, longing for the open sky. (Cô ấy cảm thấy như một con chim bị nhốt trong lồng, khao khát bầu trời rộng mở.)
Adjective
- bị bỏ tù, giam cầm, bị tống giam