improbabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không chắc, tính khó xảy ra: Chỉ đặc tính của một sự việc có xác suất xảy ra rất thấp, gần như không thể.
- Điều không chắc, điều vị tất: Chỉ bản thân một sự kiện, tình huống hoặc kết quả có khả năng xảy ra là rất thấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'improbabilité de cet événement est extrême. (Tính không chắc của sự kiện này là cực kỳ cao.)
- Il a réussi contre toute improbabilité. (Anh ấy đã thành công bất chấp mọi điều vị tất.)
- Nous devons tenir compte de l'improbabilité de cette hypothèse. (Chúng ta phải tính đến tính khó xảy ra của giả thuyết này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à un degré d'improbabilité...": ở một mức độ không chắc chắn...
- Son histoire atteint un degré d'improbabilité qui la rend peu crédible. (Câu chuyện của anh ta đạt đến một mức độ khó tin khiến nó trở nên không đáng tin cậy.)
"relever de l'improbabilité": thuộc về phạm trù khó xảy ra, gần như không thể.
- Une telle coïncidence relève de l'improbabilité. (Một sự trùng hợp như vậy thuộc về phạm trù gần như không thể.)
Biến thể và từ gần giống
Improbable (tính từ): không chắc chắn, khó xảy ra, khó tin.
- Une explication improbable. (Một lời giải thích khó tin.)
Probabilité (danh từ giống cái): xác suất, tính chắc chắn, điều có thể xảy ra. (Từ trái nghĩa)
- La probabilité de pluie est de 80%. (Xác suất có mưa là 80%.)
Từ đồng nghĩa
- Invraisemblance (danh từ giống cái): tính không đáng tin, tính khó có thật.
- Incertitude (danh từ giống cái): sự không chắc chắn, tính bất định.
Các cụm từ liên quan
(Từ này ít khi kết hợp thành cụm động từ (phrasal verb) đặc thù trong tiếng Pháp. Các cách dùng thường gặp đã được nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
- "C'est d'une improbabilité totale !": Điều đó hoàn toàn không thể xảy ra! / Thật khó tin hoàn toàn!
- Son alibi est d'une improbabilité totale. (Lời khai ngoại phạm của hắn ta hoàn toàn không thể tin được.)
danh từ giống cái
- tính không chắc
- điều không chắc, điều vị tất