improbation

Học thuật
Thân thiện
improbation

Il a rencontré l'improbation de ses collègues.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không tán thành, sự phản đối: Hành động bày tỏ thái độ không đồng ý, không chấp nhận một điều đó. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son improbation silencieuse en disait long. (Sự không tán thành thầm lặng của anh ấy nói lên nhiều điều.)
    • L'improbation du comité a mis fin au projet. (Sự phản đối của ủy ban đã chấm dứt dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "marquer son improbation": bày tỏ sự không tán thành của mình.
    • Il a marqué son improbation par un geste de la main. (Anh ta đã bày tỏ sự không tán thành của mình bằng một cử chỉ tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Improbateur (adj): tính chất không tán thành, phản đối.

    • Un regard improbateur. (Một cái nhìn không tán thành.)
  • Désapprobation (n.f): sự không tán thành, sự phản đối (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

  • Condamnation (n.f): sự lên án, sự kết tội (nghĩa mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Désapprobation: sự không tán thành.
  • Opposition: sự phản đối, sự chống đối.
  • Réprobation: sự chỉ trích, sự bất bình (thường mang sắc thái đạo đức).
Từ trái nghĩa
  • Approbation: sự tán thành, sự chấp thuận.
  • Agrément: sự đồng ý, sự bằng lòng.
  • Adhésion: sự tán đồng, sự ủng hộ.
improbation

Il a rencontré l'improbation de ses collègues.

danh từ giống cái
  1. (văn học) sự không tán thành

Từ trái nghĩa