approbation

/,æprə'beiʃn/
Học thuật
Thân thiện
approbation

Le professeur donne son approbation avec un sourire et un signe de tête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đồng ý, sự tán thành: Hành động chấp thuận hoặc tỏ ý đồng tình với một điều đó.
    • Sự chuẩn y, sự phê chuẩn: Hành động chính thức thông qua hoặc cho phép, thường từ một người hoặc cơ quan thẩm quyền.
    • Sự tán thưởng, sự khen ngợi: Lời khen hoặc sự đánh giá tích cực về một hành vi, phẩm chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a obtenu l'approbation de son directeur pour son projet. (Anh ấy đã nhận được sự phê chuẩn của giám đốc cho dự án của mình.)
    • Son geste de générosité mérite notre approbation. (Hành động hào phóng của ấy xứng đáng với sự tán thưởng của chúng tôi.)
    • Le comité a donné son approbation à la nouvelle politique. (Ủy ban đã đưa ra sự đồng ý cho chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Approbation tacite": sự tán thành mặc thị, sự đồng ý ngầm (thể hiện qua thái độ, không nói ra).

    • Son silence a été interprété comme une approbation tacite. (Sự im lặng của anh ta đã được hiểumột sự đồng ý ngầm.)
  • "Approbation expresse": sự tán thành minh thị, sự đồng ý được tuyên bố rõ ràng.

    • Nous avons besoin d'une approbation expresse par écrit. (Chúng tôi cần một sự phê chuẩn minh thị bằng văn bản.)
  • "Digne d'approbation": đáng được tán thưởng, đáng khen ngợi.

    • Son travail est digne d'approbation. (Công việc của anh ấy rất đáng khen ngợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Approuver (động từ): phê chuẩn, tán thành.

    • Le conseil va approuver le budget. (Hội đồng sẽ phê chuẩn ngân sách.)
  • Approbateur, approbatrice (tính từ): tỏ ý tán thành, tính chất tán thành.

    • Un signe de tête approbateur. (Một cái gật đầu tỏ ý tán thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Consentement: sự đồng ý, sự ưng thuận.
  • Agrément: sự chấp thuận, sự ưng thuận.
  • Adhésion: sự tán thành, sự gia nhập (ý kiến).
Các cụm từ liên quan
  • Donner son approbation: đưa ra sự chấp thuận của mình.

    • Le maire doit donner son approbation. (Thị trưởng phải đưa ra sự phê chuẩn của mình.)
  • Recueillir l'approbation: nhận được sự tán thành.

    • La proposition a recueilli une approbation générale. (Đề xuất đã nhận được sự tán thành chung.)
Thành ngữ liên quan
  • Être soumis à l'approbation de quelqu'un: phải được ai đó chuẩn y/phê duyệt.
    • Ce contrat est soumis à l'approbation du directeur. (Hợp đồng này phải được giám đốc phê duyệt.)
approbation

Le professeur donne son approbation avec un sourire et un signe de tête.

danh từ giống cái
  1. sự đồng ý, sự tán thành
    • Approbation tacite, approbation expresse
      sự mặc thị tán thành, sự minh thị tán thành
  2. sự chuẩn y, sự phê chuẩn
    • Soumettre un projet à l'approbation des supérieurs
      trình một dự án lên cấp trên chuẩn y
  3. sự tán thưởng, sự khen
    • Une conduite digne d'approbation
      cách cư xử đáng khen

Từ chứa "approbation"

Từ có nhắc đến "approbation"