improductif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sản xuất, không sinh lợi: Dùng để mô tả một thứ đó không tạo ra kết quả, sản phẩm hoặc lợi ích kinh tế. có thể chỉ đất đai, vốn đầu , hoặc một hoạt động không mang lại hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette terre est improductive. (Mảnh đất nàykhông sản xuất.)
    • Une réunion longue et improductive. (Một cuộc họp dài không hiệu quả.)
    • Il a passé une journée improductive au bureau. (Anh ấy đã trải qua một ngày không hiệu quảvăn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dépenses improductives": những khoản chi tiêu không sinh lợi, không tạo ra giá trị gia tăng.

    • L'entreprise doit réduire ses dépenses improductives. (Công ty phải cắt giảm các khoản chi tiêu không sinh lợi.)
  • "force de travail improductive": lực lượng lao động không sản xuất (trong một sốthuyết kinh tế, chỉ lao động không trực tiếp tạo ra hàng hóa vật chất).

    • Une partie de la force de travail est considérée comme improductive. (Một phần lực lượng lao động được coi là không sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Improductivité (danh từ giống cái): tình trạng không sản xuất, không sinh lợi.
    • L'improductivité de ce secteur est préoccupante. (Tình trạng không sinh lợi của lĩnh vực này rất đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Stérile: cằn cỗi, không sinh sôi (thường dùng cho đất đai hoặc ý tưởng).
  • Infructueux: không kết quả, vô ích (thường dùng cho nỗ lực, cuộc thảo luận).
  • Inefficace: không hiệu quả.
Từ trái nghĩa
  • Productif: sản xuất, sinh lợi.
  • Fructueux: kết quả, hiệu quả.
  • Rentable: có lợi nhuận, sinh lời.
tính từ
  1. không sản xuất, không sinh lợi
    • Terre improductive
      đất không sản xuất
    • Capital improductif
      tư bản không sinh lợi

Từ trái nghĩa