improductif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không sản xuất, không sinh lợi: Dùng để mô tả một thứ gì đó không tạo ra kết quả, sản phẩm hoặc lợi ích kinh tế. Nó có thể chỉ đất đai, vốn đầu tư, hoặc một hoạt động không mang lại hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette terre est improductive. (Mảnh đất này là không sản xuất.)
- Une réunion longue et improductive. (Một cuộc họp dài và không hiệu quả.)
- Il a passé une journée improductive au bureau. (Anh ấy đã trải qua một ngày không hiệu quả ở văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dépenses improductives": những khoản chi tiêu không sinh lợi, không tạo ra giá trị gia tăng.
- L'entreprise doit réduire ses dépenses improductives. (Công ty phải cắt giảm các khoản chi tiêu không sinh lợi.)
"force de travail improductive": lực lượng lao động không sản xuất (trong một số lý thuyết kinh tế, chỉ lao động không trực tiếp tạo ra hàng hóa vật chất).
- Une partie de la force de travail est considérée comme improductive. (Một phần lực lượng lao động được coi là không sản xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Improductivité (danh từ giống cái): tình trạng không sản xuất, không sinh lợi.
- L'improductivité de ce secteur est préoccupante. (Tình trạng không sinh lợi của lĩnh vực này rất đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Stérile: cằn cỗi, không sinh sôi (thường dùng cho đất đai hoặc ý tưởng).
- Infructueux: không có kết quả, vô ích (thường dùng cho nỗ lực, cuộc thảo luận).
- Inefficace: không hiệu quả.
Từ trái nghĩa
- Productif: sản xuất, sinh lợi.
- Fructueux: có kết quả, hiệu quả.
- Rentable: có lợi nhuận, sinh lời.
tính từ
- không sản xuất, không sinh lợi
- Terre improductiveđất không sản xuất
- Capital improductiftư bản không sinh lợi