productif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sinh lợi, có năng suất: "productif" mô tả một cái gì đó tạo ra kết quả hữu ích, lợi nhuận hoặc sản lượng cao.
- Tạo pháp lực (Luật học, Pháp lý): Trong ngữ cảnh pháp luật, "productif" có nghĩa là tạo ra hiệu lực pháp lý.
- Tạo kết quả (Triết học): Trong triết học, từ này chỉ cái gì đó có khả năng tạo ra kết quả hoặc hệ quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette usine est très productive. (Nhà máy này rất có năng suất.)
- Une réunion productive a permis de résoudre plusieurs problèmes. (Một cuộc họp hiệu quả đã cho phép giải quyết nhiều vấn đề.)
- Un acte productif d'effets juridiques. (Một hành vi tạo ra hiệu lực pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Peu productif": ít sinh lợi, ít hiệu quả.
- Un sol peu productif. (Một mảnh đất ít màu mỡ.)
"Force productive" (thường dùng số nhiều: "forces productives"): lực lượng sản xuất (thuật ngữ kinh tế/chính trị).
- Le développement des forces productives. (Sự phát triển của lực lượng sản xuất.)
Biến thể và từ gần giống
Productivité (danh từ): năng suất, hiệu suất.
- Mesurer la productivité d'une équipe. (Đo lường năng suất của một đội nhóm.)
Productivement (trạng từ): một cách hiệu quả, có năng suất.
- Travailler productivement. (Làm việc một cách hiệu quả.)
Improductif (tính từ, trái nghĩa): không sinh lợi, không hiệu quả.
- Une discussion improductive. (Một cuộc thảo luận không mang lại kết quả.)
Từ đồng nghĩa
- Fructueux/fructueuse: mang lại nhiều kết quả, mầu mỡ.
- Rentable: có lợi nhuận, sinh lời.
- Efficace: hiệu quả.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Être productif de: là nguyên nhân tạo ra, sinh ra (cái gì đó, thường là trừu tượng).
- Une politique productive de bons résultats. (Một chính sách mang lại những kết quả tốt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù nào trực tiếp sử dụng từ "productif")
tính từ
- sinh lợi
- Activité peu productivehoạt động ít sinh lợi
- sol productifđất trồng có lợi, đất tốt
- (luật học, pháp lý) tạo pháp lực
- (triết học) tạo kết qủa