productif

tính từ
  1. sinh lợi
    • Activité peu productive
      hoạt động ít sinh lợi
    • sol productif
      đất trồng có lợi, đất tốt
  2. (luật học, pháp lý) tạo pháp lực
  3. (triết học) tạo kết qủa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "productif"

Từ có nhắc đến "productif"