impromptu

/im'prɔmptju:/
Học thuật
Thân thiện
impromptu

Un ami joue un morceau de piano impromptu lors d'une petite réunion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không chuẩn bị trước, ứng biến, ứng khẩu: Diễn tả một cái gì đó được thực hiện ngay lập tức không sự chuẩn bị hay lên kế hoạch từ trước.
    • Bất ngờ, ngẫu hứng: Chỉ một sự kiện hoặc hành động xảy ra một cách tự phát, không được dự tính.
  2. Phó từ:

    • Một cách không chuẩn bị, một cách ứng khẩu: Dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, tức là ngay lập tức tự phát.
  3. Danh từ giống đực:

    • Bài thơ ứng khẩu, bài diễn văn ứng khẩu: Một tác phẩm (thơ, văn) được sáng tác ngay tại chỗ không chuẩn bị.
    • (Âm nhạc) Khúc tức hứng, bản nhạc ngẫu hứng: Một bản nhạc được biểu diễn hoặc sáng tác tự phát, thường dựa trên một chủ đề có sẵn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un discours impromptu a captivé l'audience. (Một bài diễn văn ứng khẩu đã thu hút khán giả.)
    • Nous avons organisé une réunion impromptue dans le couloir. (Chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp bất ngờ trong hành lang.)
  • Phó từ:

    • Il a répondu impromptu aux questions difficiles. (Anh ấy đã trả lời ứng khẩu những câu hỏi khó.)
    • Elle a chanté impromptu lors de la fête. ( ấy đã hát ngẫu hứng trong bữa tiệc.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ce poète est célèbre pour ses impromptus. (Nhà thơ này nổi tiếng với những bài thơ ứng khẩu của mình.)
    • Le pianiste a interprété un impromptu de Schubert. (Nghệ sĩ dương cầm đã trình diễn một khúc tức hứng của Schubert.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'impromptu": Một cách bất ngờ, không báo trước.

    • Ils sont arrivés à l'impromptu. (Họ đã đến một cách bất ngờ.)
  • "Faire quelque chose impromptu": Làm việcđó một cách ngẫu hứng, không chuẩn bị.

    • Devant le public, il a fait un numéro de magie impromptu. (Trước công chúng, anh ấy đã biểu diễn một tiết mục ảo thuật ngẫu hứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Improvisation (n.f): Sự ứng tác, sự ứng biến (thường dùng trong âm nhạc, kịch).

    • L'improvisation est au cœur du jazz. (Sự ứng táccốt lõi của nhạc jazz.)
  • Spontané, e (adj): Tự phát, tự nhiên.

    • Une réaction spontanée. (Một phản ứng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Improvisé, e (adj): Được ứng biến, ngẫu hứng.
  • Inopiné, e (adj): Bất ngờ, không ngờ tới.
  • Spontané, e (adj): Tự phát.
Từ trái nghĩa
  • Préparé, e (adj): Được chuẩn bị.
  • Prémédité, e (adj): tính toán, chủ ý từ trước.
  • Planifié, e (adj): Được lên kế hoạch.
Thành ngữ liên quan
  • "Au pied levé": (Thành ngữ) Ứng biến ngay tại chỗ, không thời gian chuẩn bị. (Có nghĩa gần với "impromptu").
    • Il a faire son exposé au pied levé. (Anh ấy đã phải thuyết trình một cách ứng biến.)
impromptu

Un ami joue un morceau de piano impromptu lors d'une petite réunion.

tính từ
  1. không chuẩn bị, ứng biến, ứng khẩu
    • Festin impromptu
      bữa tiệc ứng biến
phó từ
  1. không chuẩn bị, ứng biến, ứng khẩu
    • Répondre impromptu
      trả lời ứng khẩu (không chuẩn bị trước)
danh từ giống đực
  1. bài thơ ứng khẩu
  2. (âm nhạc) khúc tức hứng

Từ có nhắc đến "impromptu"