impromptu
/im'prɔmptju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không chuẩn bị trước, ứng biến, ứng khẩu: Diễn tả một cái gì đó được thực hiện ngay lập tức mà không có sự chuẩn bị hay lên kế hoạch từ trước.
- Bất ngờ, ngẫu hứng: Chỉ một sự kiện hoặc hành động xảy ra một cách tự phát, không được dự tính.
Phó từ:
- Một cách không chuẩn bị, một cách ứng khẩu: Dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, tức là ngay lập tức và tự phát.
Danh từ giống đực:
- Bài thơ ứng khẩu, bài diễn văn ứng khẩu: Một tác phẩm (thơ, văn) được sáng tác ngay tại chỗ mà không chuẩn bị.
- (Âm nhạc) Khúc tức hứng, bản nhạc ngẫu hứng: Một bản nhạc được biểu diễn hoặc sáng tác tự phát, thường dựa trên một chủ đề có sẵn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un discours impromptu a captivé l'audience. (Một bài diễn văn ứng khẩu đã thu hút khán giả.)
- Nous avons organisé une réunion impromptue dans le couloir. (Chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp bất ngờ trong hành lang.)
Phó từ:
- Il a répondu impromptu aux questions difficiles. (Anh ấy đã trả lời ứng khẩu những câu hỏi khó.)
- Elle a chanté impromptu lors de la fête. (Cô ấy đã hát ngẫu hứng trong bữa tiệc.)
Danh từ giống đực:
- Ce poète est célèbre pour ses impromptus. (Nhà thơ này nổi tiếng với những bài thơ ứng khẩu của mình.)
- Le pianiste a interprété un impromptu de Schubert. (Nghệ sĩ dương cầm đã trình diễn một khúc tức hứng của Schubert.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À l'impromptu": Một cách bất ngờ, không báo trước.
- Ils sont arrivés à l'impromptu. (Họ đã đến một cách bất ngờ.)
"Faire quelque chose impromptu": Làm việc gì đó một cách ngẫu hứng, không chuẩn bị.
- Devant le public, il a fait un numéro de magie impromptu. (Trước công chúng, anh ấy đã biểu diễn một tiết mục ảo thuật ngẫu hứng.)
Biến thể và từ gần giống
Improvisation (n.f): Sự ứng tác, sự ứng biến (thường dùng trong âm nhạc, kịch).
- L'improvisation est au cœur du jazz. (Sự ứng tác là cốt lõi của nhạc jazz.)
Spontané, e (adj): Tự phát, tự nhiên.
- Une réaction spontanée. (Một phản ứng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Improvisé, e (adj): Được ứng biến, ngẫu hứng.
- Inopiné, e (adj): Bất ngờ, không ngờ tới.
- Spontané, e (adj): Tự phát.
Từ trái nghĩa
- Préparé, e (adj): Được chuẩn bị.
- Prémédité, e (adj): Có tính toán, có chủ ý từ trước.
- Planifié, e (adj): Được lên kế hoạch.
Thành ngữ liên quan
- "Au pied levé": (Thành ngữ) Ứng biến ngay tại chỗ, không có thời gian chuẩn bị. (Có nghĩa gần với "impromptu").
- Il a dû faire son exposé au pied levé. (Anh ấy đã phải thuyết trình một cách ứng biến.)
tính từ
- không chuẩn bị, ứng biến, ứng khẩu
- Festin impromptubữa tiệc ứng biến
phó từ
- không chuẩn bị, ứng biến, ứng khẩu
- Répondre impromptutrả lời ứng khẩu (không chuẩn bị trước)
danh từ giống đực
- bài thơ ứng khẩu
- (âm nhạc) khúc tức hứng