impromptu
/im'prɔmptju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ & Phó từ:
- Không chuẩn bị trước, ứng khẩu, tức thì: Chỉ một hành động, bài phát biểu, hoặc buổi biểu diễn được thực hiện ngay lập tức mà không có sự chuẩn bị, lên kế hoạch, hoặc tập dượt từ trước.
Danh từ:
- Bài nói/bài diễn ứng khẩu: Một bài phát biểu, màn trình diễn âm nhạc, hoặc bài thơ được thực hiện mà không chuẩn bị trước.
- (Âm nhạc) Khúc tức hứng: Một bản nhạc có tính chất tự do, ngẫu hứng, thường mang phong cách như được sáng tác hoặc biểu diễn ngay tại chỗ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She gave an impromptu speech at the wedding. (Cô ấy đã có một bài phát biểu ứng khẩu tại đám cưới.)
- We had an impromptu picnic in the park. (Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại bất chợt trong công viên.)
Phó từ:
- He decided to perform impromptu. (Anh ấy quyết định biểu diễn ứng khẩu.)
- The meeting was called impromptu. (Cuộc họp được triệu tập bất ngờ.)
Danh từ:
- The pianist played a beautiful impromptu. (Người nghệ sĩ dương cầm đã chơi một khúc tức hứng tuyệt đẹp.)
- His witty impromptu delighted the audience. (Bài nói ứng khẩu dí dỏm của anh ấy làm khán giả thích thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To go impromptu": Hành động một cách tự phát, không theo kế hoạch.
- The speaker's notes were lost, so he had to go impromptu. (Người diễn giả làm mất ghi chú, vì vậy ông ấy phải nói ứng khẩu.)
Biến thể và từ gần giống
- Impromptu có thể được dùng như một từ mượn nguyên gốc trong tiếng Việt, đặc biệt trong các ngữ cảnh nghệ thuật hoặc trang trọng.
- Extemporaneous (adj): Ứng khẩu, không soạn trước (nhấn mạnh đến việc nói mà không có văn bản chuẩn bị sẵn).
- Ad-lib (v/adj): Ứng biến, nói/ làm tự phát (thường dùng trong biểu diễn).
Từ đồng nghĩa
- Spontaneous: Tự phát, ngẫu hứng.
- Unrehearsed: Không được diễn tập trước.
- Off-the-cuff: (Thành ngữ) Ứng khẩu, ngay lập tức.
- Extempore: Ứng khẩu (thường dùng cho bài nói).
Từ trái nghĩa
- Planned: Có kế hoạch.
- Rehearsed: Được diễn tập trước.
- Prepared: Được chuẩn bị.
- Scripted: Có kịch bản.
Thành ngữ liên quan
- Off the top of one's head: Nói/ làm theo những gì nghĩ ra ngay lúc đó.
- I can't give you exact numbers off the top of my head. (Tôi không thể đưa ra con số chính xác ngay bây giờ.)
- On the spur of the moment: Một cách bộc phát, do cảm hứng nhất thời.
- We decided to take a trip on the spur of the moment. (Chúng tôi quyết định đi du lịch một cách bộc phát.)
danh từ
- bài nói ứng khẩu, bài thơ ứng khẩu; lời nói cương (trên sân khấu)
- (âm nhạc) khúc tức hứng
tính từ & phó từ
- không chuẩn bị trước, ứng khẩu
- an impromptu speechbài nói ứng khẩu
- to answers impromptutrả lời ứng khẩu