impropriate

/im'prouprieit/
Học thuật
Thân thiện
impropriate

The bishop impropriated the monastery's lands.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thế tục hóa (tài sản của nhà thờ): Hành động chuyển quyền sở hữu hoặc kiểm soát tài sản, đất đai (thường của một tổ chức tôn giáo như nhà thờ) sang tay một cá nhân hoặc tổ chức thế tục (không thuộc về tôn giáo).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The king sought to impropriate the monastery's vast lands. (Nhà vua tìm cách thế tục hóa những vùng đất rộng lớn của tu viện.)
    • Historically, many church properties were impropriated during periods of political upheaval. (Về mặt lịch sử, nhiều tài sản của nhà thờ đã bị thế tục hóa trong các thời kỳ biến động chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to impropriate tithes": thế tục hóa các khoản thuế thập phân (một phần thu nhập nông nghiệp trước đây dành cho nhà thờ).
    • The act allowed the local lord to impropriate the tithes that once supported the parish priest. (Đạo luật cho phép lãnh chúa địa phương thế tục hóa các khoản thuế thập phân vốn từng dùng để hỗ trợ linh mục giáo xứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Impropriation (danh từ): sự thế tục hóa, hành động thế tục hóa.
    • The impropriation of church assets was a controversial policy. (Việc thế tục hóa tài sản nhà thờ một chính sách gây tranh cãi.)
  • Impropriator (danh từ): người được giao hoặc nắm giữ tài sản đã được thế tục hóa.
    • The lay impropriator was now responsible for maintaining the chancel. (Người giữ tài sản thế tục đó giờ phải chịu trách nhiệm bảo trì cung thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Secularize: thế tục hóa (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều thứ không chỉ tài sản).
  • Appropriate (trong ngữ cảnh cụ thể): chiếm đoạt, sử dụng cho mục đích riêng (nhưng không nhất thiết mang sắc thái chuyển từ tôn giáo sang thế tục).
Lưu ý
  • Từ "impropriate" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, pháp hoặc nghiên cứu về quan hệ giữa nhà thờ nhà nước. rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
impropriate

The bishop impropriated the monastery's lands.

ngoại động từ
  1. thế tục hoá (tài sản của nhà thờ)

Từ gần giống