improvable
/im'pru:vəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể cải tiến, có thể cải thiện: Chỉ trạng thái của một thứ gì đó có khả năng được làm cho tốt hơn, tiến bộ hơn, hoặc nâng cao chất lượng so với hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The design is good but improvable. (Thiết kế này tốt nhưng có thể cải tiến được.)
- Her English skills are improvable with more practice. (Kỹ năng tiếng Anh của cô ấy có thể cải thiện được với nhiều luyện tập hơn.)
- This is an improvable situation; we just need to find a better approach. (Đây là một tình huống có thể cải thiện; chúng ta chỉ cần tìm ra cách tiếp cận tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in an improvable state": ở trong trạng thái có thể cải thiện.
- The old software is still functional but in an improvable state. (Phần mềm cũ vẫn hoạt động được nhưng đang ở trạng thái có thể cải tiến.)
"highly improvable": có khả năng cải thiện rất cao.
- The first draft of the report is highly improvable. (Bản nháp đầu tiên của báo cáo có khả năng cải thiện rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
Improve (động từ): cải thiện, cải tiến.
- We need to improve our service. (Chúng ta cần cải thiện dịch vụ của mình.)
Improvement (danh từ): sự cải thiện, sự cải tiến.
- There is always room for improvement. (Luôn có chỗ để cải thiện.)
Unimprovable (tính từ): không thể cải thiện được (từ trái nghĩa).
- The performance was nearly perfect and seemed unimprovable. (Màn trình diễn gần như hoàn hảo và có vẻ không thể cải thiện được nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Capable of improvement: có khả năng được cải thiện.
- Ameliorable: có thể làm cho tốt hơn (từ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "improve".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "improvable".)
tính từ
- có thể cải tiến, có thể cải thiện, có thể làm cho tốt hơn