improviser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Ứng khẩu, ứng tác (thơ, văn): Hành động sáng tác hoặc diễn đạt ngay lập tức không sự chuẩn bị trước.
    • (Âm nhạc) Ứng tác, ứng tấu: Hành động sáng tác hoặc biểu diễn âm nhạc một cách tự phát, không theo bản nhạc có sẵn.
    • Ứng biến: Hành động giải quyết một tình huống hoặc tạo ra thứ đó bằng những vật liệu có sẵn, không kế hoạch trước.
    • Giao đại, đặt đại (ai vào vị trí): Hành động chỉ định hoặc giao nhiệm vụ cho ai đó một cách đột xuất, không sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
  2. Nội động từ:

    • Ứng tác, ứng tấu: Hành động sáng tác hoặc biểu diễn âm nhạc một cách ngẫu hứng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a improviser un discours pour la cérémonie. (Anh ấy đã phải ứng khẩu một bài diễn văn cho buổi lễ.)
    • Le musicien aime improviser des mélodies au saxophone. (Người nhạc thích ứng tấu những giai điệu bằng kèn saxophone.)
    • Avec les ingrédients restants, elle a improvisé un délicieux dîner. (Với những nguyên liệu còn lại, ấy đã ứng biến một bữa tối ngon lành.)
    • Faute de candidat, on l'a improvisé responsable. ( thiếu ứng viên, người ta đã đặt đại anh ta làm người phụ trách.)
  • Nội động từ:

    • Le pianiste peut improviser pendant des heures. (Người nghệ sĩ dương cầm có thể ứng tấu trong nhiều giờ liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Improviser sur un thème": Ứng tác dựa trên một chủ đề.
    • Le jazzman a improvisé sur le thème d'une chanson célèbre. (Nhạc nhạc jazz đã ứng tấu dựa trên chủ đề của một bài hát nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Improvisation (danh từ giống cái): Sự ứng khẩu, sự ứng tác; tác phẩm ứng tác.
    • Son discours était une pure improvisation. (Bài diễn văn của anh tamột sự ứng khẩu thuần túy.)
  • Improvisateur / Improvisatrice (danh từ): Người ứng khẩu, người ứng tác.
    • C'est un excellent improvisateur au piano. (Anh ấymột người ứng tấu piano xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: Bricoler (chắp vá, ứng biến), composer à l'improviste (sáng tác bất ngờ).
  • Nội động từ: Jammer (thường dùng trong nhạc jazz, chơi nhạc ngẫu hứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho "improviser")

Thành ngữ liên quan
  • "Improviser au pied levé": Ứng phó/ứng khẩu ngay lập tức, không thời gian chuẩn bị.
    • Le conférencier absent, il a improviser au pied levé. (Diễn giả vắng mặt, anh ấy đã phải ứng khẩu ngay tại chỗ.)
ngoại động từ
  1. ứng khẩu
    • Improviser une pièce de vers
      ứng khẩu một bài thơ
  2. (âm nhạc) ứng tác, ứng tấu
  3. ứng biến
    • Improviser un repas
      ứng biến một bữa ăn
  4. giao đại cho (việc gì), đặt đại (ai) làm ()
    • On l'improvisa chef d'équipe
      người ta đặt đại anh ta làm trưởng kíp
nội động từ
  1. ứng tác, ứng tấu
    • Improviser sur le piano
      ứng tấu trên đàn piano