imprudently

imprudently

He acted imprudently by spending all his savings on a single lottery ticket.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thiếu thận trọng, thiếu khôn ngoan, không suy nghĩ đến hậu quả. Từ này mô tả hành động được thực hiện một cách hấp tấp, bốc đồng, hoặc không sự cân nhắc.

dụ sử dụng
  • (Một cách thiếu thận trọng, anh ta bỏ dụng cụ chạy về nhà để làm vợ vui.)
  • ( ấy đã đầu một cách thiếu thận trọng toàn bộ số tiền tiết kiệm vào một công việc kinh doanh rủi ro.)
  • (Anh ta nói một cách thiếu thận trọng, tiết lộ những bí mật đáng lẽ phải được giữ kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act imprudently": hành động thiếu thận trọng.
    • The manager acted imprudently by ignoring the warning signs. (Người quản lý đã hành động thiếu thận trọng khi phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo.)
  • "to decide imprudently": quyết định một cách thiếu khôn ngoan.
    • He decided imprudently to quit his job without a backup plan. (Anh ta quyết định một cách thiếu khôn ngoan khi nghỉ việc không kế hoạch dự phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Imprudent (tính từ): thiếu thận trọng.
    • It was an imprudent decision to travel alone at night. (Đó một quyết định thiếu thận trọng khi đi du lịch một mình vào ban đêm.)
  • Imprudence (danh từ): sự thiếu thận trọng.
    • His imprudence cost him a lot of money. (Sự thiếu thận trọng của anh ta đã khiến anh ta mất rất nhiều tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Carelessly: một cách bất cẩn.
  • Recklessly: một cách liều lĩnh.
  • Foolishly: một cách ngu ngốc.
  • Rashly: một cách hấp tấp.
Từ trái nghĩa
  • Prudently: một cách thận trọng.
  • Cautiously: một cách thận trọng, cẩn thận.
  • Wisely: một cách khôn ngoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To act out imprudently: hành động thiếu thận trọng (thường dùng để nhấn mạnh hành vi bốc đồng).
    • He acted out imprudently during the meeting, causing a lot of trouble. (Anh ta đã hành động thiếu thận trọng trong cuộc họp, gây ra nhiều rắc rối.)
Thành ngữ liên quan
  • To jump the gun: hành động quá sớm, thiếu suy nghĩ (tương tự ý nghĩa của "imprudently").
    • He jumped the gun by announcing the news before it was confirmed. (Anh ta đã hành động thiếu thận trọng khi công bố tin tức trước khi được xác nhận.)

Từ gần giống