imprécis

Học thuật
Thân thiện
imprécis

Le dessinateur trace une ligne imprécise sur la feuille.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không rõ ràng, không chính xác: Dùng để mô tả điều đó thiếu sự rõ ràng, chi tiết hoặc độ chính xác cần thiết. có thể ám chỉ sự mơ hồ, chung chung hoặc chứa lỗi sai.
    • Không đúng, sai lệch: Chỉ một thông tin, lời nói hoặc mô tả không phản ánh đúng sự thật hoặc thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • (Những giải thích của anh ấy quá không rõ ràng để có thể hiểu được.)
  • (Ngày diễn ra sự kiện vẫn còn chưa chính xác.)
  • (Mộtức mơ hồ về thời thơ ấu của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans des termes imprécis": dùng những từ ngữ không rõ ràng, chung chung.
    • Il a répondu dans des termes imprécis pour éviter de s'engager. (Anh ta đã trả lời bằng những từ ngữ chung chung để tránh cam kết.)
  • "Une estimation imprécise": một ước tính không chính xác.
    • Ce chiffre n'est qu'une estimation imprécise. (Con số này chỉmột ước tính không chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Imprécision (danh từ giống cái): sự thiếu chính xác, sự mơ hồ.
    • L'imprécision de ses propos a créé un malentendu. (Sự thiếu chính xác trong lời nói của anh ta đã tạo ra hiểu lầm.)
  • Imprécisément (trạng từ): một cách không chính xác, mơ hồ.
    • Il a décrit les événements imprécisément. (Anh ấy đã mô tả các sự kiện một cách không chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
  • Flou: mờ nhạt, không rõ nét (nghĩa bóng: không rõ ràng).
  • Approximatif: gần đúng, ước chừng, thiếu chính xác.
  • Incertain: không chắc chắn.
Từ trái nghĩa
  • Précis: chính xác, rõ ràng.
  • Exact: đúng đắn, chính xác.
  • Clair: rõ ràng, minh bạch.
  • Défini: được xác định rõ ràng.
imprécis

Le dessinateur trace une ligne imprécise sur la feuille.

tính từ
  1. không rõ ràng, không chính xác
    • Langage imprécis
      ngôn ngữ không chính xác

Từ trái nghĩa

Từ chứa "imprécis"