impudiquement

Học thuật
Thân thiện
impudiquement

Une femme s'habille impudiquement pour une soirée.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách trơ trẽn, một cách liêm sỉ: "impudiquement" là trạng từ mô tả một hành động được thực hiện với sự thiếu tôn trọng, không biết xấu hổ, hoặc một sự táo bạo trắng trợn, thường liên quan đến các chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a menti impudiquement devant tout le monde. (Anh ta đã nói dối một cách trơ trẽn trước mặt mọi người.)
    • Elle a répondu impudiquement aux critiques. ( ấy đã trả lời những lời chỉ trích một cách liêm sỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc phê bình: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương, báo chí hoặc phê bình để nhấn mạnh mức độ thô bạo, trắng trợn của một hành vi.
    • Le personnage affirme impudiquement son désir de pouvoir. (Nhân vật tuyên bố một cách trơ trẽn khát vọng quyền lực của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Impudent, impudente (tính từ): trơ trẽn, liêm sỉ.
    • Un regard impudent. (Một cái nhìn trơ trẽn.)
  • Impudeur (danh từ giống cái): sự trơ trẽn, sự liêm sỉ.
    • L'impudeur de ses propos. (Sự trơ trẽn trong lời nói của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Effrontément: một cách trơ tráo, mặt dày.
  • Cyniquement: một cách trắng trợn, một cách trơ trẽn (với thái độ khinh miệt các chuẩn mực).
  • Sans vergogne: không biết xấu hổ, không biết ngượng.
Từ trái nghĩa
  • Honnêtement: một cách trung thực, một cách lương thiện.
  • Modestement: một cách khiêm tốn.
  • Discrètement: một cách kín đáo, tế nhị.
impudiquement

Une femme s'habille impudiquement pour une soirée.

phó từ
  1. (văn học) trơ trẽn

Từ trái nghĩa