pudiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách kín đáo, một cách e lệ: Dùng để miêu tả một hành động được thực hiện với sự dè dặt, giữ gìn, thường liên quan đến sự khiêm tốn, đức hạnh hoặc sự riêng tư, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến thân thể hoặc tình cảm.
- Một cách đoan trang, một cách đứng đắn: Diễn tả cách cư xử hoặc nói năng phù hợp với chuẩn mực đạo đức, thể hiện sự trong sạch, tiết hạnh.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elle a détourné les yeux pudiquement. (Cô ấy đã quay mặt đi một cách kín đáo / e lệ.)
- Il a répondu pudiquement à la question personnelle. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi riêng tư một cách đứng đắn / kín đáo.)
- La statue était pudiquement voilée. (Bức tượng đã được che phủ một cách kín đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se comporter pudiquement": Cư xử một cách đoan trang, kín đáo.
- À cette époque, les jeunes filles devaient se comporter pudiquement. (Vào thời đó, các thiếu nữ phải cư xử một cách đoan trang.)
- "Évoquer pudiquement un sujet": Nhắc đến một chủ đề một cách dè dặt, ý tứ.
- Le roman évoque pudiquement les souffrances du personnage. (Cuốn tiểu thuyết nhắc đến những nỗi đau của nhân vật một cách ý tứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pudeur (danh từ giống cái): Sự e lệ, sự kín đáo, đức tính đoan trang.
- Elle a rougi de pudeur. (Cô ấy đỏ mặt vì e lệ.)
- Pudique (tính từ): Kín đáo, e lệ, đoan trang.
- Un sourire pudique. (Một nụ cười e lệ.)
- Impudique (tính từ): Trái nghĩa. Không biết xấu hổ, trơ trẽn, khiếm nhã.
Từ đồng nghĩa
- Discrètement: Một cách kín đáo, dè dặt.
- Modestement: Một cách khiêm tốn, giản dị.
- Chastement: Một cách trinh bạch, trong sạch (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).
Thành ngữ liên quan
- Parler avec pudeur: Nói năng một cách ý tứ, kín đáo.
- Il a parlé de son passé avec pudeur. (Anh ấy đã nói về quá khứ của mình một cách ý tứ.)
phó từ
- trong trắng, tiết hạnh
- kín đáo