impultative

/im'pju:tətiv/
Học thuật
Thân thiện
impultative

The teacher explained that the word "impultative" is used to assign responsibility.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để đổ cho, để quy cho: Dùng để mô tả một điều đó mục đích hoặc bản chất đổ lỗi, quy trách nhiệm cho ai đó hoặc điều đó.
    • Do sự đổ cho: Chỉ ra rằng một điều đó kết quả của việc đổ lỗi hoặc quy trách nhiệm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His remarks had an impultative tone, clearly meant to shift the blame onto the team. (Nhận xét của anh ta mang một giọng điệu để đổ cho, rõ ràng nhằm chuyển trách nhiệm sang cho nhóm.)
    • The impultative nature of the accusation made everyone defensive. (Tính chất do sự đổ cho của lời buộc tội khiến mọi người trở nên phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "impultative motive": động cơ đổ lỗi.
    • The investigation revealed an impultative motive behind the false report. (Cuộc điều tra tiết lộ một động cơ đổ lỗi đằng sau báo cáo sai sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Impute (động từ): quy cho, đổ cho, gán cho.

    • They imputed the failure to a lack of funding. (Họ đổ thất bại cho việc thiếu kinh phí.)
  • Imputation (danh từ): sự đổ lỗi, sự quy tội.

    • He resented the imputation of dishonesty. (Anh ta bực bội với sự quy tội thiếu trung thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Accusatory: mang tính buộc tội, kết tội.
  • Blaming: đổ lỗi.
Từ trái nghĩa
  • Exculpatory: tính chất gỡ tội, minh oan.
  • Absolvitory: tính chất tha tội, xá tội.
impultative

The teacher explained that the word "impultative" is used to assign responsibility.

tính từ
  1. để đổ cho, để quy cho; do sự đổ cho

Từ chứa "impultative"