imputation
/,impju:'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đổ tội, sự quy tội: Hành động gán cho ai đó trách nhiệm về một lỗi lầm, tội lỗi hoặc một phẩm chất tiêu cực, thường mà không có bằng chứng rõ ràng hoặc một cách không công bằng.
- Điều bị quy tội, lời buộc tội: Bản thân lời cáo buộc hoặc điều tiêu cực được gán cho một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He resigned after the public imputation of corruption. (Ông ấy đã từ chức sau lời quy tội tham nhũng từ công chúng.)
- The imputation that the data was falsified damaged the scientist's reputation. (Lời buộc tội rằng dữ liệu đã bị làm giả đã làm tổn hại đến danh tiếng của nhà khoa học.)
- She rejected the imputation of laziness. (Cô ấy bác bỏ điều bị quy cho là sự lười biếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Imputation of motive": Sự quy kết, gán ghép động cơ (cho ai đó).
- The debate was marred by the imputation of bad motives to the opposing side. (Cuộc tranh luận bị ảnh hưởng xấu bởi việc quy kết động cơ xấu cho phía đối lập.)
Trong bối cảnh pháp lý hoặc học thuật, "imputation" có thể mang sắc thái trung lập hơn, chỉ việc "gán cho" hoặc "quy kết" một đặc điểm hoặc nguyên nhân.
- The imputation of income for tax purposes. (Việc tính toán/quy kết thu nhập cho mục đích thuế.)
Biến thể và từ gần giống
Impute (động từ): Quy tội, quy trách nhiệm, gán cho.
- They imputed the error to a software bug. (Họ quy lỗi cho một lỗi phần mềm.)
Imputable (tính từ): Có thể quy cho, có thể đổ lỗi cho.
- The failure is imputable to poor planning. (Thất bại có thể quy cho việc lập kế hoạch kém.)
Từ đồng nghĩa
- Accusation: Lời buộc tội, cáo buộc.
- Allegation: Lời cáo buộc, lời tố cáo.
- Aspersion: Lời phỉ báng, vu khống (thường dùng trong cụm "cast aspersions on").
- Charge: Sự buộc tội.
Thành ngữ liên quan
- To cast imputations on someone: Ném/đưa ra những lời buộc tội nhắm vào ai đó.
- The article cast imputations on the integrity of the officials. (Bài báo đưa ra những lời buộc tội nhắm vào sự liêm chính của các quan chức.)
danh từ
- sự đổ tội, sự quy tội (cho người nào)
- tội đổ cho ai, lỗi quy cho ai, điều quy cho ai