imputrescible

Học thuật
Thân thiện
imputrescible

Le bois imputrescible est utilisé pour construire une terrasse de jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể thối rữa, không thể mục nát: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc chất khả năng chống lại sự phân hủy sinh học, không bị hư hỏng do vi khuẩn, nấm mốc hoặc các quá trình tự nhiên khác gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le cèdre est un bois imputrescible, idéal pour la construction en extérieur. (Cây tuyết tùngmột loại gỗ không mục nát, lý tưởng cho việc xây dựng ngoài trời.)
    • Ils ont utilisé un matériau imputrescible pour les fondations de la maison. (Họ đã sử dụng một vật liệu không thể thối rữa cho phần móng của ngôi nhà.)
    • Cette substance imputrescible permet de conserver les aliments très longtemps. (Chất không thể thối rữa này cho phép bảo quản thực phẩm rất lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caractère imputrescible": đặc tính không thể thối rữa.
    • Le caractère imputrescible du plastique pose un grave problème environnemental. (Đặc tính không thể thối rữa của nhựa gây ra một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
  • "Rendre imputrescible": làm cho không thể thối rữa.
    • Un traitement chimique peut rendre imputrescible certains textiles. (Một quy trình xử lý hóa học có thể làm cho một số loại vải không thể thối rữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Imputrescibilité (danh từ giống cái): tính không thể thối rữa.
    • L'imputrescibilité de ce métal est remarquable. (Tính không thể thối rữa của kim loại này thật đáng chú ý.)
  • Inaltérable (tính từ): không bị biến đổi, không bị hao mòn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho kim loại, tình cảm...).
  • Incorruptible (tính từ): không thể hủy hoại, không thể mua chuộc (thường dùng cho vật chất hoặc phẩm chất đạo đức).
Từ đồng nghĩa
  • Incorruptible (khi nói về vật chất): không thể hủy hoại.
  • Résistant à la pourriture: chống thối rữa.
  • Inaltérable (trong một số ngữ cảnh): không bị biến chất.
Từ trái nghĩa
  • Périssable: dễ hư hỏng, có thể thối rữa.
  • Putrescible: có thể thối rữa.
  • Altérable: có thể bị biến đổi, hư hỏng.
imputrescible

Le bois imputrescible est utilisé pour construire une terrasse de jardin.

tính từ
  1. không thể thối rữa, không thể mục nát
    • Bois imputrescible
      gỗ không mục nát

Từ trái nghĩa